Nhận định Swift Hesperange vs AS Jeunesse Esch - 25 thg 10, 2026
110.50
X6.30
21.21
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 34'AS Jeunesse Esch · Bàn thắng 0–1Schmitz K.
- Hiệp 20–2
- 72'AS Jeunesse Esch · Bàn thắng 0–2Hunter N.
- 90+2'AS Jeunesse Esch · Bàn thắng 0–3Flick T.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.21
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeunesse Esch
Tổng bàn thắngSwift Hesperange: 4.2AS Jeunesse Esch: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSwift Hesperange: 0.3AS Jeunesse Esch: 1.6
Bàn thuaSwift Hesperange: 3.9AS Jeunesse Esch: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeunesse Esch
ThắngSwift Hesperange: 0AS Jeunesse Esch: 4
Trên 1.5 bànSwift Hesperange: 10AS Jeunesse Esch: 7
Trên 2.5 bànSwift Hesperange: 9AS Jeunesse Esch: 5
Trên 3.5 bànSwift Hesperange: 4AS Jeunesse Esch: 5
Cả hai đội ghi bànSwift Hesperange: 2AS Jeunesse Esch: 6
Thắng bất ngờSwift Hesperange: 0AS Jeunesse Esch: 0
Thua bất ngờSwift Hesperange: 0AS Jeunesse Esch: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
9Thắng
8Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
AS Jeunesse Esch
Swift Hesperange11
26 thg 102025
Swift Hesperange
AS Jeunesse Esch01
23 thg 22025
AS Jeunesse Esch
Swift Hesperange33
24 thg 82024
Swift Hesperange
AS Jeunesse Esch51
05 thg 52024
AS Jeunesse Esch
Swift Hesperange02
24 thg 42024
AS Jeunesse Esch
Swift Hesperange02
26 thg 112023
Swift Hesperange
AS Jeunesse Esch20
22 thg 72023
AS Jeunesse Esch
Swift Hesperange01
14 thg 52023
AS Jeunesse Esch
Swift Hesperange11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-3 | 31 |
| 2 |
|
11 | 32-9 | 30 |
| 3 |
|
11 | 22-19 | 24 |
| 4 |
|
11 | 30-11 | 22 |
| 5 |
|
11 | 27-15 | 22 |
| 6 |
|
11 | 30-19 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-23 | 16 |
| 9 |
|
11 | 17-18 | 13 |
| 10 |
|
11 | 19-21 | 13 |
| 11 |
|
11 | 21-26 | 11 |
| 12 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 13 |
|
11 | 9-19 | 8 |
| 14 |
|
11 | 15-31 | 8 |
| 15 |
|
11 | 18-31 | 5 |
| 16 |
|
11 | 2-41 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation