Nhận định Fortuna Mfou vs Panthere - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.70
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
21.72
5.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.70
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.56
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanthere
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 44%Panthere: 56%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 7Panthere: 6
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 2Panthere: 2
Sút trượtFortuna Mfou: 5Panthere: 4
Phạt gócFortuna Mfou: 2Panthere: 2
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 44%Panthere: 56%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 3Panthere: 13
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 1Panthere: 8
Sút trượtFortuna Mfou: 2Panthere: 5
Phạt gócFortuna Mfou: 2Panthere: 0
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 44%44%Panthere: 56%56%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 37Panthere: 136
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 12Panthere: 82
Sút trượtFortuna Mfou: 25Panthere: 54
Phạt gócFortuna Mfou: 22Panthere: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Panthere
Tổng bàn thắngFortuna Mfou: 2.6Panthere: 2.1
Bàn thắng ghi đượcFortuna Mfou: 0.8Panthere: 1.1
Bàn thuaFortuna Mfou: 1.8Panthere: 1
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 48%Panthere: 52%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 8.8Panthere: 6.8
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 2.8Panthere: 2.2
Sút trượtFortuna Mfou: 6Panthere: 4.6
Phạt gócFortuna Mfou: 2.4Panthere: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panthere
ThắngFortuna Mfou: 2Panthere: 4
Tài 1.5 bànFortuna Mfou: 6Panthere: 7
Tài 2.5 bànFortuna Mfou: 5Panthere: 4
Tài 3.5 bànFortuna Mfou: 4Panthere: 0
Cả hai đội ghi bànFortuna Mfou: 3Panthere: 5
Thắng bất ngờFortuna Mfou: 0Panthere: 0
Thua bất ngờFortuna Mfou: 0Panthere: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
04 thg 2 2026: Panthere 2–0 Fortuna Mfou
06 thg 4 2025: Panthere 2–0 Fortuna Mfou
19 thg 12 2024: Fortuna Mfou 1–2 Panthere
26 thg 6 2022: Panthere 5–4 Fortuna Mfou
03 thg 5 2022: Fortuna Mfou 1–2 Panthere
12 thg 1 2020: Panthere 0–1 Fortuna Mfou
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation