Nhận định Armadale vs Bayswater City - 13 thg 6, 2026
13.70
X4.35
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.37
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.83
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
8.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.68
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBayswater C
Kiểm soát bóngArmadale: 44%Bayswater City: 56%
Tổng số cú sútArmadale: 10Bayswater City: 12
Sút trúng đíchArmadale: 4Bayswater City: 6
Sút trượtArmadale: 6Bayswater City: 7
Phạt gócArmadale: 5Bayswater City: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Bayswater C
Tổng bàn thắngArmadale: 3.8Bayswater City: 3.5
Bàn thắng ghi đượcArmadale: 2Bayswater City: 1.9
Bàn thuaArmadale: 1.8Bayswater City: 1.6
Kiểm soát bóngArmadale: 52%Bayswater City: 54%
Tổng số cú sútArmadale: 11.1Bayswater City: 11.2
Sút trúng đíchArmadale: 4.6Bayswater City: 5.4
Sút trượtArmadale: 6.5Bayswater City: 5.8
Phạt gócArmadale: 6.3Bayswater City: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bayswater C
ThắngArmadale: 3Bayswater City: 6
Trên 1.5 bànArmadale: 8Bayswater City: 8
Trên 2.5 bànArmadale: 7Bayswater City: 7
Trên 3.5 bànArmadale: 5Bayswater City: 4
Cả hai đội ghi bànArmadale: 7Bayswater City: 7
Thắng bất ngờArmadale: 0Bayswater City: 0
Thua bất ngờArmadale: 0Bayswater City: 0
Đối đầu
4
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Bayswater City2
Armadale0
06 thg 2, 26
Armadale3
Bayswater City3
12 thg 7, 25
Armadale0
Bayswater City4
17 thg 4, 25
Bayswater City4
Armadale1
15 thg 6, 24
Bayswater City3
Armadale3
16 thg 3, 24
Armadale2
Bayswater City2
15 thg 7, 23
Armadale1
Bayswater City6
13 thg 5, 23
Bayswater City2
Armadale1
27 thg 1, 23
Bayswater City1
Armadale3
16 thg 8, 22
Armadale3
Bayswater City5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |