Nhận định Gazelle vs Dynamo de Douala - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.20
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.67
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDynamo Douala
Kiểm soát bóngGazelle: 54%Dynamo de Douala: 46%
Tổng số cú sútGazelle: 14Dynamo de Douala: 7
Sút trúng đíchGazelle: 7Dynamo de Douala: 3
Sút trượtGazelle: 7Dynamo de Douala: 3
Phạt gócGazelle: 7Dynamo de Douala: 1
Kiểm soát bóngGazelle: 53%Dynamo de Douala: 47%
Tổng số cú sútGazelle: 6Dynamo de Douala: 7
Sút trúng đíchGazelle: 2Dynamo de Douala: 1
Sút trượtGazelle: 4Dynamo de Douala: 6
Phạt gócGazelle: 5Dynamo de Douala: 2
Kiểm soát bóngGazelle: 53%54%Dynamo de Douala: 47%46%
Tổng số cú sútGazelle: 614Dynamo de Douala: 77
Sút trúng đíchGazelle: 27Dynamo de Douala: 13
Sút trượtGazelle: 47Dynamo de Douala: 63
Phạt gócGazelle: 57Dynamo de Douala: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo Douala
Tổng bàn thắngGazelle: 2Dynamo de Douala: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGazelle: 1.2Dynamo de Douala: 2.2
Bàn thuaGazelle: 0.8Dynamo de Douala: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo Douala
ThắngGazelle: 6Dynamo de Douala: 5
Trên 1.5 bànGazelle: 5Dynamo de Douala: 9
Trên 2.5 bànGazelle: 5Dynamo de Douala: 7
Trên 3.5 bànGazelle: 1Dynamo de Douala: 6
Cả hai đội ghi bànGazelle: 5Dynamo de Douala: 6
Thắng bất ngờGazelle: 0Dynamo de Douala: 0
Thua bất ngờGazelle: 0Dynamo de Douala: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026
Gazelle
Dynamo de Douala00
23 thg 22025
Dynamo de Douala
Gazelle23
01 thg 42024
Dynamo de Douala
Gazelle00
25 thg 22024
Dynamo de Douala
Gazelle11
19 thg 112023
Gazelle
Dynamo de Douala01
12 thg 62022
Dynamo de Douala
Gazelle10
24 thg 42022
Gazelle
Dynamo de Douala50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation