Nhận định Godoy Cruz vs Los Andes - 4 thg 10, 2026
11.58
X3.70
27.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–1
- 51'Los Andes · Bàn thắng 0–1Galeano M.Kiến tạo Asenjo M.
- Godoy Cruz · Bàn thắng Rodriguez A.1–184'
- Godoy Cruz · Bàn thắng Pino M.2–190+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.25
Godoy Cruz ghi bàn
5.7/10
Kèo 1X2
11.58
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.43
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.38
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILos Andes
Kiểm soát bóngGodoy Cruz: 57%Los Andes: 43%
Tổng số cú sútGodoy Cruz: 10Los Andes: 8
Sút trúng đíchGodoy Cruz: 5Los Andes: 4
Sút trượtGodoy Cruz: 5Los Andes: 4
Phạt gócGodoy Cruz: 4Los Andes: 4
Thẻ vàngGodoy Cruz: 1Los Andes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Los Andes
Tổng bàn thắngGodoy Cruz: 2.8Los Andes: 1.8
Bàn thắng ghi đượcGodoy Cruz: 1.8Los Andes: 0.5
Bàn thuaGodoy Cruz: 1Los Andes: 1.3
Kiểm soát bóngGodoy Cruz: 51%Los Andes: 54%
Tổng số cú sútGodoy Cruz: 8.4Los Andes: 8.7
Sút trúng đíchGodoy Cruz: 4.9Los Andes: 4.2
Sút trượtGodoy Cruz: 3.5Los Andes: 4.5
Phạt gócGodoy Cruz: 3.6Los Andes: 4.1
Thẻ vàngGodoy Cruz: 2Los Andes: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Los Andes
ThắngGodoy Cruz: 7Los Andes: 1
Trên 1.5 bànGodoy Cruz: 9Los Andes: 6
Trên 2.5 bànGodoy Cruz: 7Los Andes: 4
Trên 3.5 bànGodoy Cruz: 2Los Andes: 0
Cả hai đội ghi bànGodoy Cruz: 6Los Andes: 4
Thắng bất ngờGodoy Cruz: 0Los Andes: 0
Thua bất ngờGodoy Cruz: 1Los Andes: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Los Andes1
Godoy Cruz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 36-27 | 61 |
| 2 |
|
32 | 51-32 | 58 |
| 3 |
|
32 | 46-28 | 53 |
| 4 |
|
31 | 40-28 | 53 |
| 5 |
|
32 | 39-25 | 52 |
| 6 |
|
32 | 25-21 | 46 |
| 7 |
|
32 | 29-27 | 45 |
| 8 |
|
32 | 27-28 | 45 |
| 9 |
|
31 | 24-21 | 40 |
| 10 |
|
32 | 28-36 | 37 |
| 11 |
|
31 | 28-31 | 36 |
| 12 |
|
31 | 23-27 | 36 |
| 13 |
|
31 | 28-38 | 36 |
| 14 |
|
32 | 29-39 | 35 |
| 15 |
|
32 | 18-28 | 33 |
| 16 |
|
31 | 19-28 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-38 | 31 |
| 18 |
|
32 | 22-35 | 29 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation