Nhận định Godoy Cruz vs Colon Santa Fe - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIColon Santa Fe
Kiểm soát bóngGodoy Cruz: 52%Colon Santa Fe: 48%
Tổng số cú sútGodoy Cruz: 9Colon Santa Fe: 8
Sút trúng đíchGodoy Cruz: 5Colon Santa Fe: 4
Sút trượtGodoy Cruz: 5Colon Santa Fe: 4
Phạt gócGodoy Cruz: 4Colon Santa Fe: 4
Thẻ vàngGodoy Cruz: 2Colon Santa Fe: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Colon Santa Fe
Tổng bàn thắngGodoy Cruz: 2.7Colon Santa Fe: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGodoy Cruz: 1.6Colon Santa Fe: 1.4
Bàn thuaGodoy Cruz: 1.1Colon Santa Fe: 0.9
Kiểm soát bóngGodoy Cruz: 53%Colon Santa Fe: 57%
Tổng số cú sútGodoy Cruz: 9.7Colon Santa Fe: 10.2
Sút trúng đíchGodoy Cruz: 4.9Colon Santa Fe: 5.8
Sút trượtGodoy Cruz: 4.8Colon Santa Fe: 4.4
Phạt gócGodoy Cruz: 4.5Colon Santa Fe: 4.7
Thẻ vàngGodoy Cruz: 2.6Colon Santa Fe: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colon Santa Fe
ThắngGodoy Cruz: 7Colon Santa Fe: 5
Trên 1.5 bànGodoy Cruz: 8Colon Santa Fe: 7
Trên 2.5 bànGodoy Cruz: 7Colon Santa Fe: 5
Trên 3.5 bànGodoy Cruz: 2Colon Santa Fe: 1
Cả hai đội ghi bànGodoy Cruz: 6Colon Santa Fe: 4
Thắng bất ngờGodoy Cruz: 0Colon Santa Fe: 0
Thua bất ngờGodoy Cruz: 1Colon Santa Fe: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Colon Santa Fe0
Godoy Cruz0
06 thg 2, 23
Godoy Cruz1
Colon Santa Fe0
02 thg 7, 22
Godoy Cruz1
Colon Santa Fe0
17 thg 2, 22
Colon Santa Fe3
Godoy Cruz1
31 thg 7, 21
Colon Santa Fe1
Godoy Cruz0
19 thg 4, 21
Colon Santa Fe2
Godoy Cruz2
22 thg 10, 19
Colon Santa Fe2
Godoy Cruz1
22 thg 9, 18
Colon Santa Fe3
Godoy Cruz1
03 thg 4, 18
Godoy Cruz2
Colon Santa Fe1
08 thg 4, 17
Colon Santa Fe1
Godoy Cruz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 34-25 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-26 | 52 |
| 3 |
|
28 | 41-26 | 46 |
| 4 |
|
28 | 34-25 | 46 |
| 5 |
|
28 | 35-23 | 45 |
| 6 |
|
28 | 23-16 | 45 |
| 7 |
|
28 | 24-26 | 38 |
| 8 |
|
28 | 21-16 | 36 |
| 9 |
|
28 | 25-25 | 36 |
| 10 |
|
28 | 25-32 | 35 |
| 11 |
|
28 | 26-29 | 32 |
| 12 |
|
28 | 27-35 | 31 |
| 13 |
|
28 | 16-24 | 31 |
| 14 |
|
28 | 20-25 | 30 |
| 15 |
|
28 | 19-27 | 30 |
| 16 |
|
28 | 22-32 | 29 |
| 17 |
|
28 | 22-33 | 28 |
| 18 |
|
28 | 19-33 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation