Nhận định Gold Coast United vs WDSC Wolves - 7 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
WDSC Wolves thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.00
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.85
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWDSC Wolves
Kiểm soát bóngGold Coast United: 46%WDSC Wolves: 54%
Tổng số cú sútGold Coast United: 6WDSC Wolves: 12
Sút trúng đíchGold Coast United: 2WDSC Wolves: 3
Sút trượtGold Coast United: 3WDSC Wolves: 8
Phạt gócGold Coast United: 2WDSC Wolves: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
WDSC Wolves
Tổng bàn thắngGold Coast United: 3.5WDSC Wolves: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGold Coast United: 1.5WDSC Wolves: 1.5
Bàn thuaGold Coast United: 2WDSC Wolves: 2.1
Kiểm soát bóngGold Coast United: 44%WDSC Wolves: 52%
Tổng số cú sútGold Coast United: 6.4WDSC Wolves: 12.5
Sút trúng đíchGold Coast United: 2.7WDSC Wolves: 3.9
Sút trượtGold Coast United: 3.7WDSC Wolves: 8.6
Phạt gócGold Coast United: 2.9WDSC Wolves: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
WDSC Wolves
ThắngGold Coast United: 3WDSC Wolves: 4
Trên 1.5 bànGold Coast United: 9WDSC Wolves: 10
Trên 2.5 bànGold Coast United: 7WDSC Wolves: 9
Trên 3.5 bànGold Coast United: 4WDSC Wolves: 5
Cả hai đội ghi bànGold Coast United: 6WDSC Wolves: 6
Thắng bất ngờGold Coast United: 0WDSC Wolves: 0
Thua bất ngờGold Coast United: 0WDSC Wolves: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
WDSC Wolves1
Gold Coast United1
30 thg 5, 25
WDSC Wolves2
Gold Coast United2
22 thg 2, 25
Gold Coast United3
WDSC Wolves1
18 thg 8, 24
WDSC Wolves2
Gold Coast United1
16 thg 7, 24
Gold Coast United2
WDSC Wolves1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |