Nhận định Cumbaya vs Gualaceo SC - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.33
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X2.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.33
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.08
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGualaceo
Kiểm soát bóngCumbaya: 55%Gualaceo SC: 45%
Tổng số cú sútCumbaya: 8Gualaceo SC: 7
Sút trúng đíchCumbaya: 4Gualaceo SC: 4
Sút trượtCumbaya: 4Gualaceo SC: 3
Phạt gócCumbaya: 5Gualaceo SC: 5
Việt vịCumbaya: 2Gualaceo SC: 2
Phạm lỗiCumbaya: 15Gualaceo SC: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Gualaceo
Tổng bàn thắngCumbaya: 1.7Gualaceo SC: 2
Bàn thắng ghi đượcCumbaya: 0.9Gualaceo SC: 1.2
Bàn thuaCumbaya: 0.8Gualaceo SC: 0.8
Kiểm soát bóngCumbaya: 57%Gualaceo SC: 52%
Tổng số cú sútCumbaya: 8.7Gualaceo SC: 7.4
Sút trúng đíchCumbaya: 4.5Gualaceo SC: 4.2
Sút trượtCumbaya: 4.2Gualaceo SC: 3.2
Phạm lỗiCumbaya: 14.8Gualaceo SC: 15
Phạt gócCumbaya: 5.2Gualaceo SC: 5
Việt vịCumbaya: 2.2Gualaceo SC: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gualaceo
ThắngCumbaya: 2Gualaceo SC: 3
Trên 1.5 bànCumbaya: 4Gualaceo SC: 6
Trên 2.5 bànCumbaya: 4Gualaceo SC: 5
Trên 3.5 bànCumbaya: 2Gualaceo SC: 1
Cả hai đội ghi bànCumbaya: 2Gualaceo SC: 4
Thắng bất ngờCumbaya: 0Gualaceo SC: 0
Thua bất ngờCumbaya: 0Gualaceo SC: 1
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
10 thg 6, 26
Gualaceo SC1
Cumbayá0
08 thg 4, 26
Cumbayá1
Gualaceo SC1
08 thg 7, 25
Gualaceo SC2
Cumbayá0
30 thg 4, 25
Cumbayá0
Gualaceo SC2
19 thg 9, 23
Gualaceo SC0
Cumbayá3
16 thg 4, 23
Cumbayá1
Gualaceo SC0
16 thg 7, 22
Cumbayá1
Gualaceo SC2
27 thg 2, 22
Gualaceo SC0
Cumbayá1
15 thg 9, 21
Gualaceo SC3
Cumbayá1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |