Nhận định Hapoel Ra'anana vs Kiryat Yam SC - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKiryat Yam
xGHapoel Ra'anana: 1.65Kiryat Yam SC: 1.24
Kiểm soát bóngHapoel Ra'anana: 48%Kiryat Yam SC: 52%
Tổng số cú sútHapoel Ra'anana: 10Kiryat Yam SC: 13
Sút trúng đíchHapoel Ra'anana: 5Kiryat Yam SC: 5
Sút trượtHapoel Ra'anana: 5Kiryat Yam SC: 7
Phạt gócHapoel Ra'anana: 4Kiryat Yam SC: 4
Thẻ vàngHapoel Ra'anana: 4Kiryat Yam SC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kiryat Yam
Tổng bàn thắngHapoel Ra'anana: 3.3Kiryat Yam SC: 4
Bàn thắng ghi đượcHapoel Ra'anana: 2.1Kiryat Yam SC: 2.2
Bàn thuaHapoel Ra'anana: 1.2Kiryat Yam SC: 1.8
Kiểm soát bóngHapoel Ra'anana: 53%Kiryat Yam SC: 54%
Tổng số cú sútHapoel Ra'anana: 11.3Kiryat Yam SC: 14.8
Sút trúng đíchHapoel Ra'anana: 5.3Kiryat Yam SC: 6.2
Sút trượtHapoel Ra'anana: 6Kiryat Yam SC: 8.6
Phạt gócHapoel Ra'anana: 2.8Kiryat Yam SC: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kiryat Yam
ThắngHapoel Ra'anana: 5Kiryat Yam SC: 5
Tài 1.5 bànHapoel Ra'anana: 8Kiryat Yam SC: 9
Tài 2.5 bànHapoel Ra'anana: 7Kiryat Yam SC: 8
Tài 3.5 bànHapoel Ra'anana: 4Kiryat Yam SC: 7
Cả hai đội ghi bànHapoel Ra'anana: 7Kiryat Yam SC: 7
Thắng bất ngờHapoel Ra'anana: 0Kiryat Yam SC: 0
Thua bất ngờHapoel Ra'anana: 0Kiryat Yam SC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
19 thg 12 2025: Hapoel Raanana 0–2 Kiryat Yam
24 thg 8 2025: Kiryat Yam 4–0 Hapoel Raanana
09 thg 4 2024: Kiryat Yam 3–0 Hapoel Raanana
19 thg 1 2024: Hapoel Raanana 2–1 Kiryat Yam
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 26-18 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
11 | 22-14 | 19 |
| 7 |
|
11 | 28-21 | 19 |
| 8 |
|
12 | 21-15 | 18 |
| 9 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 10 |
|
12 | 15-15 | 13 |
| 11 |
|
11 | 17-24 | 12 |
| 12 |
|
12 | 11-14 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-23 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 8-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 2-30 | 2 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)