Nhận định Kiryat Yam SC vs Ironi Modi'in - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.65
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
11.68
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.63
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.40
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIroni Modiin
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 58%Ironi Modi'in: 42%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 16Ironi Modi'in: 10
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 7Ironi Modi'in: 4
Sút trượtKiryat Yam SC: 8Ironi Modi'in: 5
Phạt gócKiryat Yam SC: 5Ironi Modi'in: 3
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 46%Ironi Modi'in: 54%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 17Ironi Modi'in: 11
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 11Ironi Modi'in: 7
Sút trượtKiryat Yam SC: 6Ironi Modi'in: 4
Phạt gócKiryat Yam SC: 6Ironi Modi'in: 6
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 46%58%Ironi Modi'in: 54%42%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 1716Ironi Modi'in: 1110
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 117Ironi Modi'in: 74
Sút trượtKiryat Yam SC: 68Ironi Modi'in: 45
Phạt gócKiryat Yam SC: 65Ironi Modi'in: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi Modiin
Tổng bàn thắngKiryat Yam SC: 3.4Ironi Modi'in: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKiryat Yam SC: 1.8Ironi Modi'in: 1.6
Bàn thuaKiryat Yam SC: 1.6Ironi Modi'in: 1.3
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 54%Ironi Modi'in: 49%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 13.3Ironi Modi'in: 10.1
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 5.8Ironi Modi'in: 4.3
Sút trượtKiryat Yam SC: 7.6Ironi Modi'in: 5.8
Phạt gócKiryat Yam SC: 5.2Ironi Modi'in: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi Modiin
ThắngKiryat Yam SC: 3Ironi Modi'in: 4
Tài 1.5 bànKiryat Yam SC: 8Ironi Modi'in: 8
Tài 2.5 bànKiryat Yam SC: 5Ironi Modi'in: 4
Tài 3.5 bànKiryat Yam SC: 4Ironi Modi'in: 4
Cả hai đội ghi bànKiryat Yam SC: 4Ironi Modi'in: 5
Thắng bất ngờKiryat Yam SC: 0Ironi Modi'in: 0
Thua bất ngờKiryat Yam SC: 0Ironi Modi'in: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
09 thg 1 2026: Ironi Modiin 0–0 Kiryat Yam
07 thg 9 2025: Kiryat Yam 3–2 Ironi Modiin
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 26-18 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
11 | 22-14 | 19 |
| 7 |
|
11 | 28-21 | 19 |
| 8 |
|
12 | 21-15 | 18 |
| 9 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 10 |
|
12 | 15-15 | 13 |
| 11 |
|
11 | 17-24 | 12 |
| 12 |
|
12 | 11-14 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-23 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 8-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 2-30 | 2 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)