Nhận định Kiryat Yam SC vs Hapoel Acre - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.68
Kiryat Yam SC thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.68
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
6.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHapoel Acre
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 63%Hapoel Acre: 37%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 15Hapoel Acre: 7
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 6Hapoel Acre: 1
Sút trượtKiryat Yam SC: 9Hapoel Acre: 5
Phạt gócKiryat Yam SC: 7Hapoel Acre: 3
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 54%Hapoel Acre: 46%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 20Hapoel Acre: 8
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 12Hapoel Acre: 3
Sút trượtKiryat Yam SC: 8Hapoel Acre: 5
Phạt gócKiryat Yam SC: 2Hapoel Acre: 4
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 54%63%Hapoel Acre: 46%37%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 2015Hapoel Acre: 87
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 126Hapoel Acre: 31
Sút trượtKiryat Yam SC: 89Hapoel Acre: 55
Phạt gócKiryat Yam SC: 27Hapoel Acre: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel Acre
Tổng bàn thắngKiryat Yam SC: 2.7Hapoel Acre: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKiryat Yam SC: 1.3Hapoel Acre: 0.8
Bàn thuaKiryat Yam SC: 1.4Hapoel Acre: 1.5
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 53%Hapoel Acre: 49%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 12.7Hapoel Acre: 8.9
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 4.9Hapoel Acre: 2.9
Sút trượtKiryat Yam SC: 7.8Hapoel Acre: 6
Phạt gócKiryat Yam SC: 6.1Hapoel Acre: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel Acre
ThắngKiryat Yam SC: 3Hapoel Acre: 2
Trên 1.5 bànKiryat Yam SC: 7Hapoel Acre: 6
Trên 2.5 bànKiryat Yam SC: 4Hapoel Acre: 5
Trên 3.5 bànKiryat Yam SC: 2Hapoel Acre: 3
Cả hai đội ghi bànKiryat Yam SC: 4Hapoel Acre: 3
Thắng bất ngờKiryat Yam SC: 0Hapoel Acre: 0
Thua bất ngờKiryat Yam SC: 0Hapoel Acre: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
30 thg 32026
Kiryat Yam SC
Hapoel Acre00
31 thg 102025
Hapoel Acre
Kiryat Yam SC00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 21-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 19-10 | 21 |
| 4 |
|
10 | 23-18 | 20 |
| 5 |
|
10 | 27-16 | 19 |
| 6 |
|
10 | 18-13 | 18 |
| 7 |
|
10 | 21-14 | 16 |
| 8 |
|
10 | 14-14 | 14 |
| 9 |
|
10 | 13-11 | 13 |
| 10 |
|
10 | 15-17 | 11 |
| 11 |
|
10 | 9-11 | 10 |
| 12 |
|
10 | 10-17 | 10 |
| 13 |
|
10 | 9-13 | 9 |
| 14 |
|
10 | 15-24 | 9 |
| 15 |
|
10 | 7-22 | 6 |
| 16 |
|
10 | 0-27 | 1 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)