Nhận định Molde W vs Stabaek W - 4 thg 10, 2026
13.25
X3.60
21.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 36'Stabaek W · Bàn thắng 0–1Halvorsen C.Kiến tạo Berg-Solemdal M.
- 39'Stabaek W · Bàn thắng 0–2Ron G.
- Hiệp 20–1
- 47'Stabaek W · Bàn thắng 0–3Bjastad H. (phản lưới)
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Stabaek W thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
21.95
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.40
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStabaek W
Kiểm soát bóngMolde W: 51%Stabaek W: 49%
Tổng số cú sútMolde W: 10Stabaek W: 12
Sút trúng đíchMolde W: 4Stabaek W: 5
Sút trượtMolde W: 6Stabaek W: 7
Phạt gócMolde W: 5Stabaek W: 5
Thẻ vàngMolde W: 2Stabaek W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 57%Stabaek W: 43%
Tổng số cú sútMolde W: 14Stabaek W: 10
Sút trúng đíchMolde W: 3Stabaek W: 4
Sút trượtMolde W: 11Stabaek W: 6
Phạt gócMolde W: 4Stabaek W: 3
Thẻ vàngMolde W: 0Stabaek W: 2
Kiểm soát bóngMolde W: 57%51%Stabaek W: 43%49%
Tổng số cú sútMolde W: 1410Stabaek W: 1012
Sút trúng đíchMolde W: 34Stabaek W: 45
Sút trượtMolde W: 116Stabaek W: 67
Phạt gócMolde W: 45Stabaek W: 35
Thẻ vàngMolde W: 02Stabaek W: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Stabaek W
Tổng bàn thắngMolde W: 3.3Stabaek W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMolde W: 1.3Stabaek W: 2.3
Bàn thuaMolde W: 2Stabaek W: 1.3
Kiểm soát bóngMolde W: 51%Stabaek W: 52%
Tổng số cú sútMolde W: 12.9Stabaek W: 12
Sút trúng đíchMolde W: 5.2Stabaek W: 5.3
Sút trượtMolde W: 7.7Stabaek W: 6.7
Phạt gócMolde W: 4.9Stabaek W: 5.4
Thẻ vàngMolde W: 1.43Stabaek W: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stabaek W
ThắngMolde W: 3Stabaek W: 5
Trên 1.5 bànMolde W: 8Stabaek W: 8
Trên 2.5 bànMolde W: 7Stabaek W: 7
Trên 3.5 bànMolde W: 4Stabaek W: 3
Cả hai đội ghi bànMolde W: 7Stabaek W: 7
Thắng bất ngờMolde W: 1Stabaek W: 0
Thua bất ngờMolde W: 0Stabaek W: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Stabæk W2
Molde W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women