Nhận định Havirov vs Zbrojovka Brno II - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.45
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
21.78
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.95
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrno B
Kiểm soát bóngHavirov: 37%Zbrojovka Brno II: 63%
Tổng số cú sútHavirov: 5Zbrojovka Brno II: 11
Sút trúng đíchHavirov: 2Zbrojovka Brno II: 6
Sút trượtHavirov: 2Zbrojovka Brno II: 5
Phạt gócHavirov: 5Zbrojovka Brno II: 6
Thẻ vàngHavirov: 2Zbrojovka Brno II: 2
Kiểm soát bóngHavirov: 41%Zbrojovka Brno II: 59%
Tổng số cú sútHavirov: 4Zbrojovka Brno II: 11
Sút trúng đíchHavirov: 1Zbrojovka Brno II: 6
Sút trượtHavirov: 3Zbrojovka Brno II: 5
Phạt gócHavirov: 2Zbrojovka Brno II: 8
Thẻ vàngHavirov: 3Zbrojovka Brno II: 2
Kiểm soát bóngHavirov: 41%37%Zbrojovka Brno II: 59%63%
Tổng số cú sútHavirov: 45Zbrojovka Brno II: 1111
Sút trúng đíchHavirov: 12Zbrojovka Brno II: 66
Sút trượtHavirov: 32Zbrojovka Brno II: 55
Phạt gócHavirov: 25Zbrojovka Brno II: 86
Thẻ vàngHavirov: 32Zbrojovka Brno II: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Brno B
Tổng bàn thắngHavirov: 3.8Zbrojovka Brno II: 4.2
Bàn thắng ghi đượcHavirov: 1.5Zbrojovka Brno II: 1.8
Bàn thuaHavirov: 2.3Zbrojovka Brno II: 2.4
Kiểm soát bóngHavirov: 50%Zbrojovka Brno II: 56%
Tổng số cú sútHavirov: 6.3Zbrojovka Brno II: 8.6
Sút trúng đíchHavirov: 3.3Zbrojovka Brno II: 4.7
Sút trượtHavirov: 3Zbrojovka Brno II: 3.9
Phạm lỗiHavirov: 12.8Zbrojovka Brno II: 10.8
Phạt gócHavirov: 4.4Zbrojovka Brno II: 5.3
Việt vịHavirov: 2.6Zbrojovka Brno II: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brno B
ThắngHavirov: 2Zbrojovka Brno II: 5
Trên 1.5 bànHavirov: 9Zbrojovka Brno II: 10
Trên 2.5 bànHavirov: 7Zbrojovka Brno II: 8
Trên 3.5 bànHavirov: 6Zbrojovka Brno II: 5
Cả hai đội ghi bànHavirov: 6Zbrojovka Brno II: 8
Thắng bất ngờHavirov: 0Zbrojovka Brno II: 0
Thua bất ngờHavirov: 0Zbrojovka Brno II: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-5 | 29 |
| 2 |
|
13 | 29-16 | 29 |
| 3 |
|
13 | 29-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 21-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-17 | 22 |
| 7 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 8 |
|
13 | 29-27 | 18 |
| 9 |
|
13 | 22-22 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-16 | 17 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 20-24 | 14 |
| 14 |
|
13 | 13-28 | 14 |
| 15 |
|
13 | 12-21 | 11 |
| 16 |
|
13 | 18-29 | 11 |
| 17 |
|
13 | 11-27 | 10 |
| 18 |
|
13 | 12-20 | 9 |