Nhận định Havirov vs Unie Hlubina - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHlubina
Kiểm soát bóngHavirov: 43%Unie Hlubina: 57%
Tổng số cú sútHavirov: 5Unie Hlubina: 8
Sút trúng đíchHavirov: 2Unie Hlubina: 4
Sút trượtHavirov: 3Unie Hlubina: 4
Phạt gócHavirov: 4Unie Hlubina: 5
Thẻ vàngHavirov: 2Unie Hlubina: 1
Việt vịHavirov: 2Unie Hlubina: 2
Phạm lỗiHavirov: 14Unie Hlubina: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hlubina
Tổng bàn thắngHavirov: 3Unie Hlubina: 5
Bàn thắng ghi đượcHavirov: 1.2Unie Hlubina: 3
Bàn thuaHavirov: 1.8Unie Hlubina: 2
Kiểm soát bóngHavirov: 48%Unie Hlubina: 49%
Tổng số cú sútHavirov: 5.6Unie Hlubina: 7.6
Sút trúng đíchHavirov: 2.5Unie Hlubina: 4.3
Sút trượtHavirov: 3.1Unie Hlubina: 3.3
Phạm lỗiHavirov: 12Unie Hlubina: 11.6
Phạt gócHavirov: 4.2Unie Hlubina: 4.4
Việt vịHavirov: 2.3Unie Hlubina: 2.1
Thẻ vàngHavirov: 1.86Unie Hlubina: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hlubina
ThắngHavirov: 2Unie Hlubina: 6
Trên 1.5 bànHavirov: 8Unie Hlubina: 10
Trên 2.5 bànHavirov: 5Unie Hlubina: 8
Trên 3.5 bànHavirov: 5Unie Hlubina: 7
Cả hai đội ghi bànHavirov: 5Unie Hlubina: 9
Thắng bất ngờHavirov: 0Unie Hlubina: 0
Thua bất ngờHavirov: 0Unie Hlubina: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 24
Unie Hlubina2
Havířov1
15 thg 10, 23
Havířov3
Unie Hlubina1
09 thg 8, 23
Havířov0
Unie Hlubina2
16 thg 4, 23
Havířov1
Unie Hlubina0
03 thg 9, 22
Unie Hlubina2
Havířov0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-0 | 19 |
| 2 |
|
8 | 22-14 | 19 |
| 3 |
|
8 | 15-7 | 17 |
| 4 |
|
7 | 22-14 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 13-8 | 12 |
| 7 |
|
7 | 10-6 | 12 |
| 8 |
|
8 | 10-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 8-7 | 12 |
| 10 |
|
7 | 12-8 | 11 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 11 |
| 12 |
|
7 | 9-10 | 10 |
| 13 |
|
8 | 6-12 | 10 |
| 14 |
|
8 | 7-12 | 5 |
| 15 |
|
8 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
7 | 5-20 | 3 |
| 17 |
|
7 | 4-10 | 2 |
| 18 |
|
7 | 4-16 | 2 |