Chuyển đến nội dung

Nhận định Frydek-Mistek vs Havirov - 19 thg 9, 2026

Frydek-Mistek €50.00Th.
19 thg 914:30
0:0
Kết thúc
Havirov -
11.20 X6.00 29.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.20
Frydek-Mistek thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.20
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.53
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Frydek-Mistek10Havirov
Tỷ số chính xác
Frydek-Mistek30Havirov

Dự đoán thống kê

AI
Frydek-Mistek
Havirov
Kiểm soát bóngFrydek-Mistek: 61%Havirov: 39%
Tổng số cú sútFrydek-Mistek: 11Havirov: 5
Sút trúng đíchFrydek-Mistek: 4Havirov: 2
Sút trượtFrydek-Mistek: 6Havirov: 3
Phạt gócFrydek-Mistek: 7Havirov: 4
Thẻ vàngFrydek-Mistek: 2Havirov: 2
Việt vịFrydek-Mistek: 3Havirov: 2
Phạm lỗiFrydek-Mistek: 11Havirov: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
Frydek-Mistek
Havirov
Tổng bàn thắngFrydek-Mistek: 3.1Havirov: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFrydek-Mistek: 2.3Havirov: 1.1
Bàn thuaFrydek-Mistek: 0.8Havirov: 2
Kiểm soát bóngFrydek-Mistek: 51%Havirov: 47%
Tổng số cú sútFrydek-Mistek: 9.7Havirov: 6.1
Sút trúng đíchFrydek-Mistek: 4.1Havirov: 2.6
Sút trượtFrydek-Mistek: 5.6Havirov: 3.5
Phạm lỗiFrydek-Mistek: 11.7Havirov: 10.7
Phạt gócFrydek-Mistek: 6Havirov: 4
Việt vịFrydek-Mistek: 2.8Havirov: 1.9
Thẻ vàngFrydek-Mistek: 1.75Havirov: 1.71

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Frydek-Mistek
Havirov
ThắngFrydek-Mistek: 6Havirov: 2
Trên 1.5 bànFrydek-Mistek: 7Havirov: 8
Trên 2.5 bànFrydek-Mistek: 5Havirov: 6
Trên 3.5 bànFrydek-Mistek: 4Havirov: 6
Cả hai đội ghi bànFrydek-Mistek: 5Havirov: 4
Thắng bất ngờFrydek-Mistek: 0Havirov: 0
Thua bất ngờFrydek-Mistek: 0Havirov: 0

Đối đầu

Frydek-Mistek 4
0 Hòa
0 Havirov
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 25
Havířov1
Frýdek-Místek4
29 thg 1, 25
Frýdek-Místek1
Havířov0
22 thg 7, 23
Havířov1
Frýdek-Místek4
15 thg 2, 23
Havířov1
Frýdek-Místek4

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 3. liga - MSFL
# Đội T B Đ
1 Líšeň II 8 17-1 22
2 Zbrojovka Brno II 8 22-14 19
3 Frýdek-Místek 9 15-7 18
4 Sigma Olomouc II 9 17-10 16
5 Unie Hlubina 9 23-15 15
6 Slovácko II 9 16-10 15
7 Uničov 8 13-10 14
8 Hranice 9 11-8 13
9 Vítkovice 8 8-7 12
10 Zlín II 9 12-13 12
11 Uherský Brod 8 11-11 11
12 Vrchovina 9 8-14 11
13 Karviná II 8 10-13 10
14 Vsetín 9 10-22 7
15 Hodonín 8 7-12 5
16 Blansko 8 9-21 4
17 Havířov 9 4-16 4
18 Polanka nad Odrou 9 5-14 3