Nhận định HJK Helsinki vs Gnistan - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HJK Helsinki thắng
1.62
6.0/10
Kèo 1X2
11.62
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGnistan
xGHJK Helsinki: 1.25Gnistan: 1.15
Kiểm soát bóngHJK Helsinki: 66%Gnistan: 34%
Tổng số cú sútHJK Helsinki: 12Gnistan: 11
Sút trúng đíchHJK Helsinki: 6Gnistan: 3
Sút trượtHJK Helsinki: 4Gnistan: 5
Phạt gócHJK Helsinki: 6Gnistan: 3
Thẻ vàngHJK Helsinki: 1Gnistan: 1
Việt vịHJK Helsinki: 1Gnistan: 1
Phạm lỗiHJK Helsinki: 11Gnistan: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gnistan
Bàn thắng kỳ vọngHJK Helsinki: 1.19Gnistan: 1.69
Tổng bàn thắngHJK Helsinki: 2.5Gnistan: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHJK Helsinki: 1.6Gnistan: 1.6
Bàn thuaHJK Helsinki: 0.9Gnistan: 1.1
Kiểm soát bóngHJK Helsinki: 56%Gnistan: 43%
Tổng số cú sútHJK Helsinki: 10.9Gnistan: 15.5
Sút trúng đíchHJK Helsinki: 5.1Gnistan: 4.6
Sút trượtHJK Helsinki: 3.5Gnistan: 7.4
Phạm lỗiHJK Helsinki: 11.1Gnistan: 11.9
Phạt gócHJK Helsinki: 5.5Gnistan: 4.5
Việt vịHJK Helsinki: 1.5Gnistan: 1.4
Thẻ vàngHJK Helsinki: 1.3Gnistan: 1.56
Tổng số đường chuyềnHJK Helsinki: 542Gnistan: 333
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gnistan
ThắngHJK Helsinki: 6Gnistan: 5
Trên 1.5 bànHJK Helsinki: 8Gnistan: 7
Trên 2.5 bànHJK Helsinki: 5Gnistan: 4
Trên 3.5 bànHJK Helsinki: 1Gnistan: 3
Cả hai đội ghi bànHJK Helsinki: 2Gnistan: 6
Thắng bất ngờHJK Helsinki: 0Gnistan: 0
Thua bất ngờHJK Helsinki: 0Gnistan: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Gnistan0
HJK Helsinki3
10 thg 3, 26
HJK Helsinki3
Gnistan0
07 thg 2, 26
HJK Helsinki3
Gnistan1
03 thg 11, 25
Gnistan2
HJK Helsinki2
03 thg 10, 25
HJK Helsinki2
Gnistan3
28 thg 7, 25
Gnistan2
HJK Helsinki4
22 thg 4, 25
HJK Helsinki0
Gnistan1
11 thg 1, 25
HJK Helsinki0
Gnistan1
12 thg 6, 24
Gnistan0
HJK Helsinki4
22 thg 5, 24
HJK Helsinki1
Gnistan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 36-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 28-16 | 38 |
| 3 |
|
20 | 32-23 | 34 |
| 4 |
|
20 | 32-26 | 32 |
| 5 |
|
20 | 28-21 | 30 |
| 6 |
|
20 | 24-25 | 30 |
| 7 |
|
20 | 27-22 | 29 |
| 8 |
|
20 | 23-18 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-31 | 18 |
| 11 |
|
20 | 18-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 11-41 | 8 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)