Nhận định Honka vs AIFK - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.46
Honka thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.46
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.32
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.48
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.48
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAIFK
Kiểm soát bóngHonka: 64%AIFK: 36%
Tổng số cú sútHonka: 12AIFK: 8
Sút trúng đíchHonka: 6AIFK: 3
Sút trượtHonka: 6AIFK: 5
Phạt gócHonka: 6AIFK: 4
Thẻ vàngHonka: 3AIFK: 5
Kiểm soát bóngHonka: 60%AIFK: 40%
Tổng số cú sútHonka: 8AIFK: 6
Sút trúng đíchHonka: 7AIFK: 4
Sút trượtHonka: 1AIFK: 2
Phạt gócHonka: 6AIFK: 8
Thẻ vàngHonka: 2AIFK: 1
Kiểm soát bóngHonka: 60%64%AIFK: 40%36%
Tổng số cú sútHonka: 812AIFK: 68
Sút trúng đíchHonka: 76AIFK: 43
Sút trượtHonka: 16AIFK: 25
Phạt gócHonka: 66AIFK: 84
Thẻ vàngHonka: 23AIFK: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
AIFK
Tổng bàn thắngHonka: 3.7AIFK: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHonka: 2.5AIFK: 1.4
Bàn thuaHonka: 1.2AIFK: 1
Kiểm soát bóngHonka: 59%AIFK: 51%
Tổng số cú sútHonka: 11.8AIFK: 12.8
Sút trúng đíchHonka: 6.4AIFK: 4.9
Sút trượtHonka: 6.6AIFK: 7.9
Phạt gócHonka: 6.8AIFK: 5.6
Thẻ vàngHonka: 2.5AIFK: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AIFK
ThắngHonka: 6AIFK: 6
Tài 1.5 bànHonka: 9AIFK: 6
Tài 2.5 bànHonka: 6AIFK: 6
Tài 3.5 bànHonka: 5AIFK: 2
Cả hai đội ghi bànHonka: 6AIFK: 6
Thắng bất ngờHonka: 0AIFK: 0
Thua bất ngờHonka: 1AIFK: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
17 thg 10 2026: AIFK 0–1 Honka
19 thg 9 2026: Honka 3–0 AIFK
26 thg 6 2026: AIFK 0–1 Honka
18 thg 4 2026: Honka 1–1 AIFK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)