Nhận định AIFK vs HJS Akatemia - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.42
AIFK thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.42
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.60
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHJS
Kiểm soát bóngAIFK: 62%HJS Akatemia: 38%
Tổng số cú sútAIFK: 12HJS Akatemia: 6
Sút trúng đíchAIFK: 4HJS Akatemia: 3
Sút trượtAIFK: 7HJS Akatemia: 3
Phạt gócAIFK: 6HJS Akatemia: 4
Thẻ vàngAIFK: 3HJS Akatemia: 3
Kiểm soát bóngAIFK: 12%HJS Akatemia: 88%
Tổng số cú sútAIFK: 19HJS Akatemia: 9
Sút trúng đíchAIFK: 12HJS Akatemia: 6
Sút trượtAIFK: 7HJS Akatemia: 3
Phạt gócAIFK: 2HJS Akatemia: 1
Thẻ vàngAIFK: 3HJS Akatemia: 1
Kiểm soát bóngAIFK: 12%62%HJS Akatemia: 88%38%
Tổng số cú sútAIFK: 1912HJS Akatemia: 96
Sút trúng đíchAIFK: 124HJS Akatemia: 63
Sút trượtAIFK: 77HJS Akatemia: 33
Phạt gócAIFK: 26HJS Akatemia: 14
Thẻ vàngAIFK: 33HJS Akatemia: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
HJS
Tổng bàn thắngAIFK: 2.2HJS Akatemia: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAIFK: 1.2HJS Akatemia: 1.5
Bàn thuaAIFK: 1HJS Akatemia: 2.3
Kiểm soát bóngAIFK: 55%HJS Akatemia: 47%
Tổng số cú sútAIFK: 11.7HJS Akatemia: 8
Sút trúng đíchAIFK: 4HJS Akatemia: 3.7
Sút trượtAIFK: 7.7HJS Akatemia: 4.3
Phạt gócAIFK: 6HJS Akatemia: 4.4
Thẻ vàngAIFK: 3.2HJS Akatemia: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HJS
ThắngAIFK: 5HJS Akatemia: 4
Tài 1.5 bànAIFK: 6HJS Akatemia: 8
Tài 2.5 bànAIFK: 5HJS Akatemia: 6
Tài 3.5 bànAIFK: 1HJS Akatemia: 5
Cả hai đội ghi bànAIFK: 6HJS Akatemia: 7
Thắng bất ngờAIFK: 0HJS Akatemia: 0
Thua bất ngờAIFK: 1HJS Akatemia: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
31 thg 7 2026: AIFK 0–1 HJS
23 thg 5 2026: HJS 1–1 AIFK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)