Nhận định Ilves II vs Honka - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X4.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.26
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHonka
Kiểm soát bóngIlves II: 46%Honka: 54%
Tổng số cú sútIlves II: 7Honka: 9
Sút trúng đíchIlves II: 4Honka: 5
Sút trượtIlves II: 3Honka: 5
Phạt gócIlves II: 4Honka: 5
Thẻ vàngIlves II: 2Honka: 3
Kiểm soát bóngIlves II: 42%Honka: 58%
Tổng số cú sútIlves II: 8Honka: 17
Sút trúng đíchIlves II: 4Honka: 5
Sút trượtIlves II: 4Honka: 12
Phạt gócIlves II: 7Honka: 7
Thẻ vàngIlves II: 2Honka: 3
Kiểm soát bóngIlves II: 42%46%Honka: 58%54%
Tổng số cú sútIlves II: 87Honka: 179
Sút trúng đíchIlves II: 44Honka: 55
Sút trượtIlves II: 43Honka: 125
Phạt gócIlves II: 74Honka: 75
Thẻ vàngIlves II: 22Honka: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Honka
Tổng bàn thắngIlves II: 4.9Honka: 3.7
Bàn thắng ghi đượcIlves II: 3.4Honka: 2.6
Bàn thuaIlves II: 1.5Honka: 1.1
Kiểm soát bóngIlves II: 56%Honka: 60%
Tổng số cú sútIlves II: 12.7Honka: 11.5
Sút trúng đíchIlves II: 7.6Honka: 6.2
Sút trượtIlves II: 5.9Honka: 6.5
Phạt gócIlves II: 6.4Honka: 7
Thẻ vàngIlves II: 1.38Honka: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Honka
ThắngIlves II: 5Honka: 6
Tài 1.5 bànIlves II: 9Honka: 9
Tài 2.5 bànIlves II: 9Honka: 6
Tài 3.5 bànIlves II: 8Honka: 5
Cả hai đội ghi bànIlves II: 7Honka: 7
Thắng bất ngờIlves II: 0Honka: 0
Thua bất ngờIlves II: 0Honka: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: Ilves 2 2–2 Honka
08 thg 5 2026: Honka 2–2 Ilves 2
07 thg 9 2024: Ilves 2 4–1 Honka
13 thg 7 2024: Ilves 2 2–1 Honka
12 thg 5 2024: Honka 1–3 Ilves 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)