Nhận định Horsham vs AFC Totton - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAFC Totton
xGHorsham: 1.88AFC Totton: 1.08
Kiểm soát bóngHorsham: 48%AFC Totton: 52%
Tổng số cú sútHorsham: 10AFC Totton: 7
Sút trúng đíchHorsham: 5AFC Totton: 4
Sút trượtHorsham: 5AFC Totton: 4
Phạt gócHorsham: 7AFC Totton: 5
Thẻ vàngHorsham: 2AFC Totton: 2
Việt vịHorsham: 3AFC Totton: 4
Phạm lỗiHorsham: 11AFC Totton: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
AFC Totton
Tổng bàn thắngHorsham: 2.9AFC Totton: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHorsham: 1.7AFC Totton: 0.7
Bàn thuaHorsham: 1.2AFC Totton: 2
Kiểm soát bóngHorsham: 46%AFC Totton: 50%
Tổng số cú sútHorsham: 9.6AFC Totton: 8.2
Sút trúng đíchHorsham: 4.4AFC Totton: 4.9
Sút trượtHorsham: 5.3AFC Totton: 3.3
Phạm lỗiHorsham: 10.7AFC Totton: 10.7
Phạt gócHorsham: 6AFC Totton: 5.2
Việt vịHorsham: 2.2AFC Totton: 3.8
Thẻ vàngHorsham: 1.8AFC Totton: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AFC Totton
ThắngHorsham: 4AFC Totton: 2
Tài 1.5 bànHorsham: 8AFC Totton: 7
Tài 2.5 bànHorsham: 7AFC Totton: 5
Tài 3.5 bànHorsham: 3AFC Totton: 4
Cả hai đội ghi bànHorsham: 6AFC Totton: 4
Thắng bất ngờHorsham: 0AFC Totton: 0
Thua bất ngờHorsham: 0AFC Totton: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
07 thg 3 2026: AFC Totton 3–0 Horsham
20 thg 9 2025: Horsham 0–2 AFC Totton
09 thg 12 2023: Horsham 2–0 AFC Totton
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 35-10 | 31 |
| 2 |
|
14 | 27-12 | 30 |
| 3 |
|
15 | 26-18 | 29 |
| 4 |
|
14 | 25-10 | 28 |
| 5 |
|
15 | 34-23 | 27 |
| 6 |
|
15 | 29-19 | 26 |
| 7 |
|
13 | 32-16 | 25 |
| 8 |
|
15 | 27-16 | 24 |
| 9 |
|
15 | 13-11 | 24 |
| 10 |
|
15 | 21-16 | 22 |
| 11 |
|
14 | 20-19 | 22 |
| 12 |
|
14 | 21-14 | 21 |
| 13 |
|
14 | 22-17 | 20 |
| 14 |
|
15 | 22-18 | 20 |
| 15 |
|
14 | 21-21 | 18 |
| 16 |
|
15 | 12-31 | 17 |
| 17 |
|
14 | 21-34 | 16 |
| 18 |
|
15 | 14-27 | 16 |
| 19 |
|
15 | 14-19 | 15 |
| 20 |
|
15 | 14-22 | 15 |
| 21 |
|
14 | 20-32 | 11 |
| 22 |
|
15 | 18-36 | 9 |
| 23 |
|
14 | 10-33 | 8 |
| 24 |
|
15 | 15-39 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation