Nhận định Maidenhead vs Horsham - 27 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHorsham
xGMaidenhead: 1.29Horsham: 1.02
Kiểm soát bóngMaidenhead: 58%Horsham: 42%
Tổng số cú sútMaidenhead: 9Horsham: 9
Sút trúng đíchMaidenhead: 4Horsham: 4
Sút trượtMaidenhead: 5Horsham: 5
Phạt gócMaidenhead: 6Horsham: 4
Thẻ vàngMaidenhead: 3Horsham: 2
Việt vịMaidenhead: 2Horsham: 1
Phạm lỗiMaidenhead: 11Horsham: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Horsham
Tổng bàn thắngMaidenhead: 3Horsham: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMaidenhead: 1.2Horsham: 1.3
Bàn thuaMaidenhead: 1.8Horsham: 1.3
Kiểm soát bóngMaidenhead: 46%Horsham: 41%
Tổng số cú sútMaidenhead: 8Horsham: 10.1
Sút trúng đíchMaidenhead: 3.8Horsham: 5
Sút trượtMaidenhead: 4.2Horsham: 5.1
Phạm lỗiMaidenhead: 11.4Horsham: 10.3
Phạt gócMaidenhead: 5.1Horsham: 4.6
Việt vịMaidenhead: 2.1Horsham: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Horsham
ThắngMaidenhead: 2Horsham: 3
Trên 1.5 bànMaidenhead: 8Horsham: 8
Trên 2.5 bànMaidenhead: 7Horsham: 6
Trên 3.5 bànMaidenhead: 5Horsham: 2
Cả hai đội ghi bànMaidenhead: 4Horsham: 7
Thắng bất ngờMaidenhead: 0Horsham: 0
Thua bất ngờMaidenhead: 0Horsham: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
03 thg 12026
Horsham
Maidenhead12
25 thg 82025
Maidenhead
Horsham21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-14 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-6 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 12-9 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-9 | 22 |
| 6 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-14 | 21 |
| 8 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 9 |
|
12 | 23-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 20-14 | 19 |
| 11 |
|
12 | 19-18 | 19 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 13 |
|
13 | 15-15 | 18 |
| 14 |
|
12 | 19-16 | 17 |
| 15 |
|
11 | 17-11 | 15 |
| 16 |
|
13 | 11-14 | 14 |
| 17 |
|
12 | 10-19 | 14 |
| 18 |
|
13 | 13-18 | 13 |
| 19 |
|
13 | 12-24 | 13 |
| 20 |
|
12 | 16-26 | 10 |
| 21 |
|
12 | 18-33 | 10 |
| 22 |
|
12 | 14-30 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-28 | 8 |
| 24 |
|
13 | 13-34 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation