Nhận định Farnborough vs Horsham - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHorsham
xGFarnborough: 1.2Horsham: 1.24
Kiểm soát bóngFarnborough: 53%Horsham: 47%
Tổng số cú sútFarnborough: 8Horsham: 10
Sút trúng đíchFarnborough: 3Horsham: 5
Sút trượtFarnborough: 5Horsham: 5
Phạt gócFarnborough: 6Horsham: 6
Thẻ vàngFarnborough: 2Horsham: 2
Việt vịFarnborough: 1Horsham: 2
Phạm lỗiFarnborough: 11Horsham: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Horsham
Tổng bàn thắngFarnborough: 2.8Horsham: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFarnborough: 0.8Horsham: 1.3
Bàn thuaFarnborough: 2Horsham: 1.3
Kiểm soát bóngFarnborough: 58%Horsham: 46%
Tổng số cú sútFarnborough: 9.1Horsham: 9.6
Sút trúng đíchFarnborough: 3.6Horsham: 4.3
Sút trượtFarnborough: 5.5Horsham: 5.4
Phạm lỗiFarnborough: 9.8Horsham: 10.4
Phạt gócFarnborough: 6.5Horsham: 5.6
Việt vịFarnborough: 1Horsham: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Horsham
ThắngFarnborough: 2Horsham: 3
Tài 1.5 bànFarnborough: 9Horsham: 8
Tài 2.5 bànFarnborough: 5Horsham: 6
Tài 3.5 bànFarnborough: 4Horsham: 2
Cả hai đội ghi bànFarnborough: 3Horsham: 7
Thắng bất ngờFarnborough: 0Horsham: 0
Thua bất ngờFarnborough: 0Horsham: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
06 thg 42026
Farnborough
Horsham20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 29-7 | 28 |
| 2 |
|
13 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 4 |
|
13 | 23-9 | 25 |
| 5 |
|
14 | 26-14 | 24 |
| 6 |
|
13 | 27-18 | 23 |
| 7 |
|
14 | 13-11 | 23 |
| 8 |
|
12 | 27-16 | 22 |
| 9 |
|
13 | 29-21 | 21 |
| 10 |
|
14 | 20-16 | 19 |
| 11 |
|
13 | 19-19 | 19 |
| 12 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 13 |
|
12 | 18-11 | 18 |
| 14 |
|
13 | 21-19 | 18 |
| 15 |
|
13 | 19-17 | 17 |
| 16 |
|
13 | 12-20 | 17 |
| 17 |
|
14 | 13-24 | 16 |
| 18 |
|
14 | 14-17 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-19 | 14 |
| 20 |
|
13 | 20-34 | 13 |
| 21 |
|
13 | 18-30 | 10 |
| 22 |
|
13 | 16-32 | 9 |
| 23 |
|
13 | 10-30 | 8 |
| 24 |
|
14 | 14-37 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation