Nhận định Humenne vs Malzenice - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalzenice
xGHumenne: 1.15Malzenice: 1.21
Kiểm soát bóngHumenne: 51%Malzenice: 49%
Tổng số cú sútHumenne: 8Malzenice: 8
Sút trúng đíchHumenne: 4Malzenice: 5
Sút trượtHumenne: 4Malzenice: 3
Phạt gócHumenne: 6Malzenice: 4
Thẻ vàngHumenne: 3Malzenice: 2
Việt vịHumenne: 2Malzenice: 2
Phạm lỗiHumenne: 12Malzenice: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Malzenice
Tổng bàn thắngHumenne: 2.8Malzenice: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHumenne: 1.1Malzenice: 1.3
Bàn thuaHumenne: 1.7Malzenice: 1.4
Kiểm soát bóngHumenne: 47%Malzenice: 51%
Tổng số cú sútHumenne: 6.7Malzenice: 8.6
Sút trúng đíchHumenne: 3.4Malzenice: 5.3
Sút trượtHumenne: 3.2Malzenice: 3.3
Phạm lỗiHumenne: 13.2Malzenice: 12.4
Phạt gócHumenne: 4.8Malzenice: 4.1
Việt vịHumenne: 2Malzenice: 1.6
Thẻ vàngHumenne: 3.33Malzenice: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malzenice
ThắngHumenne: 2Malzenice: 3
Tài 1.5 bànHumenne: 8Malzenice: 7
Tài 2.5 bànHumenne: 6Malzenice: 6
Tài 3.5 bànHumenne: 2Malzenice: 2
Cả hai đội ghi bànHumenne: 7Malzenice: 6
Thắng bất ngờHumenne: 0Malzenice: 0
Thua bất ngờHumenne: 0Malzenice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
09 thg 112024
Humenné
Malženice02
27 thg 72024
Malženice
Humenné21
28 thg 42024
Malženice
Humenné11
14 thg 102023
Humenné
Malženice21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 27-16 | 32 |
| 2 |
|
14 | 23-10 | 30 |
| 3 |
|
14 | 28-24 | 26 |
| 4 |
|
14 | 19-15 | 24 |
| 5 |
|
14 | 22-18 | 23 |
| 6 |
|
14 | 23-23 | 23 |
| 7 |
|
14 | 21-19 | 22 |
| 8 |
|
14 | 31-19 | 21 |
| 9 |
|
14 | 19-16 | 19 |
| 10 |
|
14 | 19-20 | 19 |
| 11 |
|
14 | 21-19 | 17 |
| 12 |
|
14 | 19-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 14-19 | 13 |
| 14 |
|
14 | 12-23 | 12 |
| 15 |
|
14 | 14-36 | 9 |
| 16 |
|
14 | 10-24 | 6 |