Nhận định Hutnik Krakow vs Zawisza Bydgoszcz - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZawisza B
Kiểm soát bóngHutnik Krakow: 52%Zawisza Bydgoszcz: 48%
Tổng số cú sútHutnik Krakow: 12Zawisza Bydgoszcz: 12
Sút trúng đíchHutnik Krakow: 6Zawisza Bydgoszcz: 6
Sút trượtHutnik Krakow: 6Zawisza Bydgoszcz: 6
Phạt gócHutnik Krakow: 7Zawisza Bydgoszcz: 6
Thẻ vàngHutnik Krakow: 2Zawisza Bydgoszcz: 2
Việt vịHutnik Krakow: 3Zawisza Bydgoszcz: 1
Phạm lỗiHutnik Krakow: 13Zawisza Bydgoszcz: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Zawisza B
Tổng bàn thắngHutnik Krakow: 3.4Zawisza Bydgoszcz: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHutnik Krakow: 1.8Zawisza Bydgoszcz: 2
Bàn thuaHutnik Krakow: 1.6Zawisza Bydgoszcz: 1.4
Kiểm soát bóngHutnik Krakow: 48%Zawisza Bydgoszcz: 53%
Tổng số cú sútHutnik Krakow: 11Zawisza Bydgoszcz: 13.4
Sút trúng đíchHutnik Krakow: 5.5Zawisza Bydgoszcz: 7
Sút trượtHutnik Krakow: 5.5Zawisza Bydgoszcz: 6.4
Phạm lỗiHutnik Krakow: 14.2Zawisza Bydgoszcz: 12.5
Phạt gócHutnik Krakow: 6.8Zawisza Bydgoszcz: 6.1
Việt vịHutnik Krakow: 3.3Zawisza Bydgoszcz: 1.2
Thẻ vàngHutnik Krakow: 2.86Zawisza Bydgoszcz: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zawisza B
ThắngHutnik Krakow: 4Zawisza Bydgoszcz: 6
Trên 1.5 bànHutnik Krakow: 9Zawisza Bydgoszcz: 8
Trên 2.5 bànHutnik Krakow: 6Zawisza Bydgoszcz: 7
Trên 3.5 bànHutnik Krakow: 3Zawisza Bydgoszcz: 4
Cả hai đội ghi bànHutnik Krakow: 6Zawisza Bydgoszcz: 7
Thắng bất ngờHutnik Krakow: 0Zawisza Bydgoszcz: 0
Thua bất ngờHutnik Krakow: 0Zawisza Bydgoszcz: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-8 | 16 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 15 |
| 3 |
|
7 | 15-8 | 14 |
| 4 |
|
7 | 15-10 | 14 |
| 5 |
|
7 | 14-8 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-14 | 11 |
| 8 |
|
7 | 9-11 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 15-12 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-13 | 9 |
| 12 |
|
7 | 8-12 | 8 |
| 13 |
|
7 | 12-12 | 7 |
| 14 |
|
7 | 14-13 | 6 |
| 15 |
|
7 | 11-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 7-18 | 6 |
| 17 |
|
7 | 8-15 | 5 |
| 18 |
|
7 | 6-15 | 3 |