Nhận định Ironi Modi'in vs Bnei Yehuda - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.70
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.36
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBnei Yehuda
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 42%Bnei Yehuda: 58%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 10Bnei Yehuda: 16
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 4Bnei Yehuda: 7
Sút trượtIroni Modi'in: 6Bnei Yehuda: 9
Phạt gócIroni Modi'in: 3Bnei Yehuda: 6
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 47%Bnei Yehuda: 53%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 9Bnei Yehuda: 21
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 6Bnei Yehuda: 10
Sút trượtIroni Modi'in: 3Bnei Yehuda: 11
Phạt gócIroni Modi'in: 3Bnei Yehuda: 9
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 47%42%Bnei Yehuda: 53%58%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 910Bnei Yehuda: 2116
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 64Bnei Yehuda: 107
Sút trượtIroni Modi'in: 36Bnei Yehuda: 119
Phạt gócIroni Modi'in: 33Bnei Yehuda: 96
Thống kê
Trung bình / Trận
Bnei Yehuda
Tổng bàn thắngIroni Modi'in: 2.4Bnei Yehuda: 3.2
Bàn thắng ghi đượcIroni Modi'in: 1.4Bnei Yehuda: 2.1
Bàn thuaIroni Modi'in: 1Bnei Yehuda: 1.1
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 49%Bnei Yehuda: 56%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 10.6Bnei Yehuda: 13.2
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 3.9Bnei Yehuda: 5
Sút trượtIroni Modi'in: 6.7Bnei Yehuda: 8.2
Phạt gócIroni Modi'in: 4.1Bnei Yehuda: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bnei Yehuda
ThắngIroni Modi'in: 4Bnei Yehuda: 4
Trên 1.5 bànIroni Modi'in: 7Bnei Yehuda: 9
Trên 2.5 bànIroni Modi'in: 3Bnei Yehuda: 6
Trên 3.5 bànIroni Modi'in: 3Bnei Yehuda: 5
Cả hai đội ghi bànIroni Modi'in: 4Bnei Yehuda: 7
Thắng bất ngờIroni Modi'in: 0Bnei Yehuda: 0
Thua bất ngờIroni Modi'in: 0Bnei Yehuda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
27 thg 22026
Bnei Yehuda
Ironi Modi'in10
24 thg 102025
Ironi Modi'in
Bnei Yehuda31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 26-18 | 23 |
| 4 |
|
11 | 19-13 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-14 | 19 |
| 6 |
|
11 | 28-21 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-15 | 18 |
| 8 |
|
11 | 20-14 | 17 |
| 9 |
|
11 | 13-12 | 13 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 12 |
| 11 |
|
11 | 11-13 | 11 |
| 12 |
|
11 | 12-19 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-23 | 11 |
| 14 |
|
11 | 9-14 | 9 |
| 15 |
|
11 | 8-22 | 9 |
| 16 |
|
11 | 0-28 | 1 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)