Nhận định Ironi Modi'in vs Ashdod - 24 thg 9, 2026
14.55
X3.80
21.67
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 42'Ashdod · Bàn thắng 0–1Hazut I.
- Hiệp 21–2
- 49'Ashdod · Bàn thắng 0–2Fadida S.
- 55'Ashdod · Bàn thắng 0–3Mazal S.
- Ironi Modi'in · Bàn thắng Hassan O.1–369'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.67
Ashdod thắng
4.9/10
Kèo 1X2
21.67
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAshdod
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 40%Ashdod: 60%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 9Ashdod: 15
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 5Ashdod: 6
Sút trượtIroni Modi'in: 4Ashdod: 7
Phạt gócIroni Modi'in: 4Ashdod: 6
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 38%Ashdod: 62%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 11Ashdod: 10
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 5Ashdod: 4
Sút trượtIroni Modi'in: 6Ashdod: 6
Phạt gócIroni Modi'in: 2Ashdod: 3
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 38%40%Ashdod: 62%60%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 119Ashdod: 1015
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 55Ashdod: 46
Sút trượtIroni Modi'in: 64Ashdod: 67
Phạt gócIroni Modi'in: 24Ashdod: 36
Thống kê
Trung bình / Trận
Ashdod
Tổng bàn thắngIroni Modi'in: 2.9Ashdod: 3
Bàn thắng ghi đượcIroni Modi'in: 1.4Ashdod: 1.8
Bàn thuaIroni Modi'in: 1.5Ashdod: 1.2
Kiểm soát bóngIroni Modi'in: 51%Ashdod: 60%
Tổng số cú sútIroni Modi'in: 10.1Ashdod: 14.2
Sút trúng đíchIroni Modi'in: 4.3Ashdod: 6.6
Sút trượtIroni Modi'in: 5.8Ashdod: 6.3
Phạt gócIroni Modi'in: 3.6Ashdod: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ashdod
ThắngIroni Modi'in: 3Ashdod: 6
Trên 1.5 bànIroni Modi'in: 8Ashdod: 7
Trên 2.5 bànIroni Modi'in: 4Ashdod: 6
Trên 3.5 bànIroni Modi'in: 4Ashdod: 5
Cả hai đội ghi bànIroni Modi'in: 5Ashdod: 4
Thắng bất ngờIroni Modi'in: 0Ashdod: 0
Thua bất ngờIroni Modi'in: 0Ashdod: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 72026
Ashdod
Ironi Modi'in13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-8 | 25 |
| 2 |
|
9 | 20-7 | 23 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 27-16 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 18 |
| 6 |
|
9 | 19-18 | 17 |
| 7 |
|
9 | 20-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 13-11 | 13 |
| 9 |
|
9 | 13-13 | 13 |
| 10 |
|
10 | 15-17 | 11 |
| 11 |
|
10 | 9-11 | 10 |
| 12 |
|
10 | 10-17 | 10 |
| 13 |
|
10 | 9-13 | 9 |
| 14 |
|
10 | 15-24 | 9 |
| 15 |
|
10 | 7-22 | 6 |
| 16 |
|
9 | 0-23 | 1 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)