Nhận định Jonkopings Sodra vs Atvidabergs FF - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtvidaberg
Kiểm soát bóngJonkopings Sodra: 52%Atvidabergs FF: 48%
Tổng số cú sútJonkopings Sodra: 6Atvidabergs FF: 8
Sút trúng đíchJonkopings Sodra: 3Atvidabergs FF: 5
Sút trượtJonkopings Sodra: 3Atvidabergs FF: 3
Phạt gócJonkopings Sodra: 4Atvidabergs FF: 6
Thẻ vàngJonkopings Sodra: 2Atvidabergs FF: 2
Việt vịJonkopings Sodra: 3Atvidabergs FF: 1
Phạm lỗiJonkopings Sodra: 13Atvidabergs FF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Atvidaberg
Tổng bàn thắngJonkopings Sodra: 1.2Atvidabergs FF: 4.2
Bàn thắng ghi đượcJonkopings Sodra: 0.5Atvidabergs FF: 2.5
Bàn thuaJonkopings Sodra: 0.7Atvidabergs FF: 1.7
Kiểm soát bóngJonkopings Sodra: 55%Atvidabergs FF: 57%
Tổng số cú sútJonkopings Sodra: 6.4Atvidabergs FF: 8.5
Sút trúng đíchJonkopings Sodra: 2.7Atvidabergs FF: 5.2
Sút trượtJonkopings Sodra: 3.7Atvidabergs FF: 3.3
Phạm lỗiJonkopings Sodra: 12.2Atvidabergs FF: 8.7
Phạt gócJonkopings Sodra: 5.4Atvidabergs FF: 6.2
Việt vịJonkopings Sodra: 2.3Atvidabergs FF: 1.3
Thẻ vàngJonkopings Sodra: 1.38Atvidabergs FF: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atvidaberg
ThắngJonkopings Sodra: 2Atvidabergs FF: 6
Trên 1.5 bànJonkopings Sodra: 2Atvidabergs FF: 10
Trên 2.5 bànJonkopings Sodra: 1Atvidabergs FF: 9
Trên 3.5 bànJonkopings Sodra: 1Atvidabergs FF: 6
Cả hai đội ghi bànJonkopings Sodra: 1Atvidabergs FF: 7
Thắng bất ngờJonkopings Sodra: 0Atvidabergs FF: 0
Thua bất ngờJonkopings Sodra: 1Atvidabergs FF: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Atvidabergs FF1
Jonkopings Sodra0
07 thg 3, 26
Jonkopings Sodra1
Atvidabergs FF1
28 thg 1, 23
Jonkopings Sodra1
Atvidabergs FF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 25-33 | 21 |
| 14 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |