Nhận định Rosengard vs Jonkopings Sodra - 2 thg 8, 2026
12.22
X3.35
23.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
1X1.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJonkoping
Kiểm soát bóngRosengard: 49%Jonkopings Sodra: 51%
Tổng số cú sútRosengard: 8Jonkopings Sodra: 8
Sút trúng đíchRosengard: 4Jonkopings Sodra: 4
Sút trượtRosengard: 4Jonkopings Sodra: 4
Phạt gócRosengard: 6Jonkopings Sodra: 8
Thẻ vàngRosengard: 2Jonkopings Sodra: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Jonkoping
Tổng bàn thắngRosengard: 3.1Jonkopings Sodra: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRosengard: 1.7Jonkopings Sodra: 1.3
Bàn thuaRosengard: 1.4Jonkopings Sodra: 0.8
Kiểm soát bóngRosengard: 53%Jonkopings Sodra: 56%
Tổng số cú sútRosengard: 9.2Jonkopings Sodra: 9.4
Sút trúng đíchRosengard: 4.4Jonkopings Sodra: 4.3
Sút trượtRosengard: 4.8Jonkopings Sodra: 5.1
Phạt gócRosengard: 6.7Jonkopings Sodra: 8.2
Thẻ vàngRosengard: 1.78Jonkopings Sodra: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jonkoping
ThắngRosengard: 5Jonkopings Sodra: 4
Trên 1.5 bànRosengard: 8Jonkopings Sodra: 6
Trên 2.5 bànRosengard: 7Jonkopings Sodra: 4
Trên 3.5 bànRosengard: 3Jonkopings Sodra: 1
Cả hai đội ghi bànRosengard: 6Jonkopings Sodra: 4
Thắng bất ngờRosengard: 0Jonkopings Sodra: 0
Thua bất ngờRosengard: 0Jonkopings Sodra: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 25
Rosengård0
Jonkopings Sodra1
17 thg 5, 25
Jonkopings Sodra3
Rosengård0
13 thg 10, 24
Rosengård0
Jonkopings Sodra2
27 thg 4, 24
Jonkopings Sodra1
Rosengård3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 10 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |