Nhận định Kagera Sugar vs Polisi Tanzania - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPolisi Tanzania
xGKagera Sugar: 1.22Polisi Tanzania: 1.19
Kiểm soát bóngKagera Sugar: 57%Polisi Tanzania: 43%
Tổng số cú sútKagera Sugar: 10Polisi Tanzania: 9
Sút trúng đíchKagera Sugar: 4Polisi Tanzania: 4
Sút trượtKagera Sugar: 5Polisi Tanzania: 5
Phạt gócKagera Sugar: 4Polisi Tanzania: 3
Thẻ vàngKagera Sugar: 1Polisi Tanzania: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Polisi Tanzania
Tổng bàn thắngKagera Sugar: 2.5Polisi Tanzania: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKagera Sugar: 0.8Polisi Tanzania: 1.7
Bàn thuaKagera Sugar: 1.7Polisi Tanzania: 1.1
Kiểm soát bóngKagera Sugar: 49%Polisi Tanzania: 44%
Tổng số cú sútKagera Sugar: 6.9Polisi Tanzania: 11.1
Sút trúng đíchKagera Sugar: 3.3Polisi Tanzania: 5.1
Sút trượtKagera Sugar: 3.6Polisi Tanzania: 6
Phạt gócKagera Sugar: 2.6Polisi Tanzania: 4.1
Thẻ vàngKagera Sugar: 1.6Polisi Tanzania: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polisi Tanzania
ThắngKagera Sugar: 1Polisi Tanzania: 5
Trên 1.5 bànKagera Sugar: 7Polisi Tanzania: 8
Trên 2.5 bànKagera Sugar: 3Polisi Tanzania: 5
Trên 3.5 bànKagera Sugar: 2Polisi Tanzania: 3
Cả hai đội ghi bànKagera Sugar: 5Polisi Tanzania: 5
Thắng bất ngờKagera Sugar: 0Polisi Tanzania: 0
Thua bất ngờKagera Sugar: 0Polisi Tanzania: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 2, 23
Polisi Tanzania0
Kagera Sugar0
08 thg 10, 22
Kagera Sugar2
Polisi Tanzania0
29 thg 6, 22
Kagera Sugar0
Polisi Tanzania0
19 thg 2, 22
Polisi Tanzania0
Kagera Sugar0
15 thg 7, 21
Polisi Tanzania0
Kagera Sugar1
22 thg 12, 20
Kagera Sugar2
Polisi Tanzania2
18 thg 7, 20
Kagera Sugar1
Polisi Tanzania2
11 thg 1, 20
Polisi Tanzania2
Kagera Sugar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 6 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 8 |
|
7 | 7-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
8 | 9-14 | 5 |
| 15 |
|
7 | 8-15 | 5 |
| 16 |
|
8 | 4-12 | 5 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation