Chuyển đến nội dung

Nhận định Kagera Sugar vs Fountain Gate - 13 thg 9, 2026

Kagera Sugar €-
13 thg 917:00
1:1
Kết thúc
Fountain Gate €50.00Th.
12.14 X3.05 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.61
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
12.14
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Kagera Sugar10Fountain Gate
Tỷ số chính xác
Kagera Sugar10Fountain Gate

Dự đoán thống kê

AI
Kagera Sugar
Fountain Gate
Kiểm soát bóngKagera Sugar: 56%Fountain Gate: 44%
Tổng số cú sútKagera Sugar: 12Fountain Gate: 9
Sút trúng đíchKagera Sugar: 7Fountain Gate: 5
Sút trượtKagera Sugar: 5Fountain Gate: 5
Phạt gócKagera Sugar: 4Fountain Gate: 4
Thẻ vàngKagera Sugar: 1Fountain Gate: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Kagera Sugar
Fountain Gate
Tổng bàn thắngKagera Sugar: 2.7Fountain Gate: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKagera Sugar: 0.6Fountain Gate: 0.5
Bàn thuaKagera Sugar: 2.1Fountain Gate: 1.6
Kiểm soát bóngKagera Sugar: 49%Fountain Gate: 46%
Tổng số cú sútKagera Sugar: 6.8Fountain Gate: 8.2
Sút trúng đíchKagera Sugar: 3.8Fountain Gate: 4
Sút trượtKagera Sugar: 3Fountain Gate: 5.3
Phạt gócKagera Sugar: 2.4Fountain Gate: 4.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kagera Sugar
Fountain Gate
ThắngKagera Sugar: 0Fountain Gate: 2
Trên 1.5 bànKagera Sugar: 7Fountain Gate: 6
Trên 2.5 bànKagera Sugar: 3Fountain Gate: 2
Trên 3.5 bànKagera Sugar: 2Fountain Gate: 1
Cả hai đội ghi bànKagera Sugar: 4Fountain Gate: 1
Thắng bất ngờKagera Sugar: 0Fountain Gate: 0
Thua bất ngờKagera Sugar: 0Fountain Gate: 0

Đối đầu

Kagera Sugar 3
0 Hòa
3 Fountain Gate
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 25
Kagera Sugar3
Fountain Gate0
27 thg 9, 24
Fountain Gate3
Kagera Sugar1
28 thg 5, 24
Fountain Gate2
Kagera Sugar3
12 thg 2, 24
Kagera Sugar1
Fountain Gate0
17 thg 1, 23
Fountain Gate1
Kagera Sugar0
21 thg 10, 22
Kagera Sugar1
Fountain Gate2

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 5 15-2 15
2 Simba 5 9-2 15
3 Azam 6 11-5 14
4 Singida Black Stars 6 13-9 10
5 Polisi Tanzania 6 9-7 10
6 Mbeya City 6 6-4 10
7 Dodoma Jiji 6 4-4 10
8 Mashujaa 6 6-6 9
9 Geita Gold 5 9-7 7
10 JKT Tanzania 6 7-10 7
11 Coastal Union 6 6-9 7
12 Tabora United 6 6-6 6
13 Namungo 7 6-11 6
14 Fountain Gate 6 2-9 4
15 Kagera Sugar 6 5-14 2
16 Pamba Jiji 6 4-13 1
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation