Nhận định KAMAZ vs Torpedo Moskva - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITorpedo Moscow
xGKAMAZ: 1Torpedo Moskva: 1.17
Kiểm soát bóngKAMAZ: 48%Torpedo Moskva: 52%
Tổng số cú sútKAMAZ: 9Torpedo Moskva: 8
Sút trúng đíchKAMAZ: 5Torpedo Moskva: 4
Sút trượtKAMAZ: 4Torpedo Moskva: 3
Phạt gócKAMAZ: 4Torpedo Moskva: 4
Thẻ vàngKAMAZ: 3Torpedo Moskva: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo Moscow
Tổng bàn thắngKAMAZ: 2.9Torpedo Moskva: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKAMAZ: 1.3Torpedo Moskva: 1.6
Bàn thuaKAMAZ: 1.6Torpedo Moskva: 1
Kiểm soát bóngKAMAZ: 49%Torpedo Moskva: 51%
Tổng số cú sútKAMAZ: 8.7Torpedo Moskva: 7.6
Sút trúng đíchKAMAZ: 4.7Torpedo Moskva: 4.1
Sút trượtKAMAZ: 4Torpedo Moskva: 3.4
Phạt gócKAMAZ: 4.9Torpedo Moskva: 3.8
Thẻ vàngKAMAZ: 2.2Torpedo Moskva: 0.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo Moscow
ThắngKAMAZ: 3Torpedo Moskva: 5
Trên 1.5 bànKAMAZ: 6Torpedo Moskva: 9
Trên 2.5 bànKAMAZ: 4Torpedo Moskva: 5
Trên 3.5 bànKAMAZ: 3Torpedo Moskva: 2
Cả hai đội ghi bànKAMAZ: 5Torpedo Moskva: 7
Thắng bất ngờKAMAZ: 0Torpedo Moskva: 0
Thua bất ngờKAMAZ: 0Torpedo Moskva: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
1Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Torpedo Moskva
KAMAZ20
07 thg 92025
KAMAZ
Torpedo Moskva11
24 thg 52025
Torpedo Moskva
KAMAZ11
25 thg 92024
KAMAZ
Torpedo Moskva12
12 thg 82024
KAMAZ
Torpedo Moskva11
30 thg 32024
Torpedo Moskva
KAMAZ10
22 thg 92023
KAMAZ
Torpedo Moskva10
23 thg 42022
KAMAZ
Torpedo Moskva00
09 thg 102021
Torpedo Moskva
KAMAZ11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |