Nhận định Torpedo Moskva vs Nizhny Novgorod - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINizhny N
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 54%Nizhny Novgorod: 46%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 8Nizhny Novgorod: 7
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 4Nizhny Novgorod: 4
Sút trượtTorpedo Moskva: 4Nizhny Novgorod: 3
Phạt gócTorpedo Moskva: 4Nizhny Novgorod: 6
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 2Nizhny Novgorod: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nizhny N
Tổng bàn thắngTorpedo Moskva: 2.7Nizhny Novgorod: 3.8
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Moskva: 1.9Nizhny Novgorod: 2.6
Bàn thuaTorpedo Moskva: 0.8Nizhny Novgorod: 1.2
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 56%Nizhny Novgorod: 55%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 8.4Nizhny Novgorod: 9.8
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 4.6Nizhny Novgorod: 5.3
Sút trượtTorpedo Moskva: 3.8Nizhny Novgorod: 4.5
Phạt gócTorpedo Moskva: 4.8Nizhny Novgorod: 6.7
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 1.9Nizhny Novgorod: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nizhny N
ThắngTorpedo Moskva: 6Nizhny Novgorod: 8
Trên 1.5 bànTorpedo Moskva: 8Nizhny Novgorod: 9
Trên 2.5 bànTorpedo Moskva: 5Nizhny Novgorod: 9
Trên 3.5 bànTorpedo Moskva: 3Nizhny Novgorod: 5
Cả hai đội ghi bànTorpedo Moskva: 4Nizhny Novgorod: 8
Thắng bất ngờTorpedo Moskva: 0Nizhny Novgorod: 0
Thua bất ngờTorpedo Moskva: 0Nizhny Novgorod: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Torpedo Moskva4
Nizhny Novgorod2
08 thg 2, 24
Nizhny Novgorod4
Torpedo Moskva0
19 thg 3, 23
Nizhny Novgorod1
Torpedo Moskva1
09 thg 10, 22
Torpedo Moskva0
Nizhny Novgorod0
20 thg 3, 21
Nizhny Novgorod4
Torpedo Moskva1
23 thg 9, 20
Torpedo Moskva0
Nizhny Novgorod2
13 thg 11, 19
Torpedo Moskva0
Nizhny Novgorod2
28 thg 7, 19
Nizhny Novgorod2
Torpedo Moskva1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 28-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 14-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 19-6 | 19 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 19 |
| 5 |
|
9 | 16-4 | 18 |
| 6 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 7 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 14 |
| 9 |
|
10 | 7-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-17 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
9 | 12-14 | 10 |
| 13 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-12 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 6-15 | 6 |
| 17 |
|
10 | 9-18 | 5 |
| 18 |
|
9 | 8-20 | 3 |