Nhận định Szeged 2011 vs BVSC - 4 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.44
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
1X1.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.44
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.85
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBVSC
xGSzeged 2011: 1.2BVSC: 1.02
Kiểm soát bóngSzeged 2011: 57%BVSC: 43%
Tổng số cú sútSzeged 2011: 10BVSC: 8
Sút trúng đíchSzeged 2011: 4BVSC: 4
Sút trượtSzeged 2011: 6BVSC: 4
Phạt gócSzeged 2011: 6BVSC: 5
Thẻ vàngSzeged 2011: 2BVSC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
BVSC
Tổng bàn thắngSzeged 2011: 2.9BVSC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSzeged 2011: 1.4BVSC: 1.6
Bàn thuaSzeged 2011: 1.5BVSC: 1.5
Kiểm soát bóngSzeged 2011: 49%BVSC: 44%
Tổng số cú sútSzeged 2011: 9.3BVSC: 8.2
Sút trúng đíchSzeged 2011: 4BVSC: 4.3
Sút trượtSzeged 2011: 5.3BVSC: 3.9
Phạt gócSzeged 2011: 5.5BVSC: 5.4
Thẻ vàngSzeged 2011: 2.75BVSC: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BVSC
ThắngSzeged 2011: 3BVSC: 4
Tài 1.5 bànSzeged 2011: 8BVSC: 7
Tài 2.5 bànSzeged 2011: 6BVSC: 6
Tài 3.5 bànSzeged 2011: 4BVSC: 4
Cả hai đội ghi bànSzeged 2011: 7BVSC: 6
Thắng bất ngờSzeged 2011: 0BVSC: 0
Thua bất ngờSzeged 2011: 0BVSC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: BVSC 1–1 Szeged
19 thg 10 2025: Szeged 2–1 BVSC
30 thg 3 2025: Szeged 2–2 BVSC
22 thg 9 2024: BVSC 0–0 Szeged
25 thg 2 2024: Szeged 2–0 BVSC
19 thg 8 2023: BVSC 0–1 Szeged
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-15 | 26 |
| 2 |
|
12 | 29-16 | 24 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 23 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 23 |
| 5 |
|
12 | 24-16 | 23 |
| 6 |
|
12 | 20-19 | 21 |
| 7 |
|
12 | 17-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 16-14 | 15 |
| 9 |
|
12 | 18-22 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 11 |
|
12 | 12-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 9-16 | 12 |
| 13 |
|
12 | 16-24 | 11 |
| 14 |
|
11 | 10-15 | 10 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 10 |
| 16 |
|
12 | 9-27 | 4 |