Nhận định KI Klaksvik vs NSI Runavik - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.60
3.6/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.57
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINSI Runavik
Kiểm soát bóngKI Klaksvik: 59%NSI Runavik: 41%
Tổng số cú sútKI Klaksvik: 10NSI Runavik: 9
Sút trúng đíchKI Klaksvik: 3NSI Runavik: 4
Sút trượtKI Klaksvik: 5NSI Runavik: 2
Phạt gócKI Klaksvik: 6NSI Runavik: 6
Thẻ vàngKI Klaksvik: 2NSI Runavik: 2
Việt vịKI Klaksvik: 2NSI Runavik: 1
Phạm lỗiKI Klaksvik: 9NSI Runavik: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
NSI Runavik
Tổng bàn thắngKI Klaksvik: 2.4NSI Runavik: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKI Klaksvik: 1NSI Runavik: 1.7
Bàn thuaKI Klaksvik: 1.4NSI Runavik: 1.4
Kiểm soát bóngKI Klaksvik: 49%NSI Runavik: 46%
Tổng số cú sútKI Klaksvik: 7.8NSI Runavik: 8.6
Sút trúng đíchKI Klaksvik: 3.1NSI Runavik: 4.4
Sút trượtKI Klaksvik: 3.9NSI Runavik: 2.8
Phạm lỗiKI Klaksvik: 11.1NSI Runavik: 9.5
Phạt gócKI Klaksvik: 4.6NSI Runavik: 4.7
Việt vịKI Klaksvik: 1.1NSI Runavik: 1.5
Thẻ vàngKI Klaksvik: 2.63NSI Runavik: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NSI Runavik
ThắngKI Klaksvik: 4NSI Runavik: 4
Trên 1.5 bànKI Klaksvik: 6NSI Runavik: 9
Trên 2.5 bànKI Klaksvik: 4NSI Runavik: 6
Trên 3.5 bànKI Klaksvik: 2NSI Runavik: 5
Cả hai đội ghi bànKI Klaksvik: 3NSI Runavik: 6
Thắng bất ngờKI Klaksvik: 0NSI Runavik: 2
Thua bất ngờKI Klaksvik: 1NSI Runavik: 0
Đối đầu
10
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
03 thg 7, 26
NSI Runavik0
KI Klaksvik0
24 thg 6, 26
NSI Runavik2
KI Klaksvik0
13 thg 5, 26
KI Klaksvik4
NSI Runavik2
15 thg 3, 26
KI Klaksvik1
NSI Runavik1
25 thg 10, 25
NSI Runavik2
KI Klaksvik4
31 thg 5, 25
KI Klaksvik3
NSI Runavik2
09 thg 5, 25
NSI Runavik1
KI Klaksvik2
04 thg 10, 24
KI Klaksvik3
NSI Runavik1
28 thg 6, 24
NSI Runavik1
KI Klaksvik2
01 thg 4, 24
KI Klaksvik3
NSI Runavik2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-23 | 41 |
| 2 |
|
20 | 39-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 35-24 | 34 |
| 4 |
|
20 | 30-23 | 34 |
| 5 |
|
20 | 29-20 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-34 | 23 |
| 7 |
|
20 | 25-32 | 20 |
| 8 |
|
20 | 20-32 | 20 |
| 9 |
|
20 | 17-36 | 17 |
| 10 |
|
20 | 20-41 | 15 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild