Nhận định EIF vs Klubi-04 - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.85
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKlubi-04
Kiểm soát bóngEIF: 54%Klubi-04: 46%
Tổng số cú sútEIF: 10Klubi-04: 8
Sút trúng đíchEIF: 3Klubi-04: 5
Sút trượtEIF: 4Klubi-04: 2
Phạt gócEIF: 5Klubi-04: 6
Thẻ vàngEIF: 1Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngEIF: 52%Klubi-04: 48%
Tổng số cú sútEIF: 13Klubi-04: 13
Sút trúng đíchEIF: 5Klubi-04: 7
Sút trượtEIF: 3Klubi-04: 2
Phạt gócEIF: 6Klubi-04: 6
Thẻ vàngEIF: 1Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngEIF: 52%54%Klubi-04: 48%46%
Tổng số cú sútEIF: 1310Klubi-04: 138
Sút trúng đíchEIF: 53Klubi-04: 75
Sút trượtEIF: 34Klubi-04: 22
Phạt gócEIF: 65Klubi-04: 66
Thẻ vàngEIF: 11Klubi-04: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Klubi-04
Tổng bàn thắngEIF: 2.2Klubi-04: 2.2
Bàn thắng ghi đượcEIF: 0.8Klubi-04: 1
Bàn thuaEIF: 1.4Klubi-04: 1.2
Kiểm soát bóngEIF: 51%Klubi-04: 50%
Tổng số cú sútEIF: 8.4Klubi-04: 8.3
Sút trúng đíchEIF: 3.2Klubi-04: 4.6
Sút trượtEIF: 3.9Klubi-04: 2.2
Phạm lỗiEIF: 10.3Klubi-04: 9.5
Phạt gócEIF: 4.7Klubi-04: 4.9
Việt vịEIF: 2Klubi-04: 2.2
Thẻ vàngEIF: 1.6Klubi-04: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Klubi-04
ThắngEIF: 3Klubi-04: 2
Tài 1.5 bànEIF: 5Klubi-04: 8
Tài 2.5 bànEIF: 4Klubi-04: 2
Tài 3.5 bànEIF: 2Klubi-04: 2
Cả hai đội ghi bànEIF: 3Klubi-04: 4
Thắng bất ngờEIF: 0Klubi-04: 0
Thua bất ngờEIF: 0Klubi-04: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
10Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.1Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
09 thg 10 2026: Klubi-04 7–0 EIF
31 thg 7 2026: EIF 2–0 Klubi-04
19 thg 4 2026: EIF 2–1 Klubi-04
14 thg 3 2026: EIF 2–1 Klubi-04
18 thg 10 2025: EIF 2–1 Klubi-04
05 thg 7 2025: Klubi-04 2–2 EIF
10 thg 5 2025: EIF 3–4 Klubi-04
12 thg 4 2025: EIF 0–1 Klubi-04
21 thg 8 2021: Klubi-04 5–3 EIF
11 thg 6 2021: EIF 1–2 Klubi-04
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen