Nhận định Altay vs Kyzyl-Zhar - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.35
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKyzyl-Zhar
Kiểm soát bóngAltay: 55%Kyzyl-Zhar: 45%
Tổng số cú sútAltay: 12Kyzyl-Zhar: 11
Sút trúng đíchAltay: 5Kyzyl-Zhar: 5
Sút trượtAltay: 5Kyzyl-Zhar: 3
Phạt gócAltay: 5Kyzyl-Zhar: 4
Thẻ vàngAltay: 2Kyzyl-Zhar: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kyzyl-Zhar
Tổng bàn thắngAltay: 3.6Kyzyl-Zhar: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAltay: 1.2Kyzyl-Zhar: 1.1
Bàn thuaAltay: 2.4Kyzyl-Zhar: 1.7
Kiểm soát bóngAltay: 41%Kyzyl-Zhar: 41%
Tổng số cú sútAltay: 9.4Kyzyl-Zhar: 8.7
Sút trúng đíchAltay: 3.9Kyzyl-Zhar: 4
Sút trượtAltay: 4Kyzyl-Zhar: 2.9
Phạm lỗiAltay: 11.5Kyzyl-Zhar: 14.1
Phạt gócAltay: 4.1Kyzyl-Zhar: 3.6
Việt vịAltay: 0.9Kyzyl-Zhar: 1.6
Thẻ vàngAltay: 2.5Kyzyl-Zhar: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kyzyl-Zhar
ThắngAltay: 2Kyzyl-Zhar: 3
Trên 1.5 bànAltay: 8Kyzyl-Zhar: 8
Trên 2.5 bànAltay: 6Kyzyl-Zhar: 5
Trên 3.5 bànAltay: 6Kyzyl-Zhar: 3
Cả hai đội ghi bànAltay: 7Kyzyl-Zhar: 5
Thắng bất ngờAltay: 0Kyzyl-Zhar: 0
Thua bất ngờAltay: 0Kyzyl-Zhar: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Kyzyl-Zhar1
Altay2
20 thg 10, 19
Kyzyl-Zhar0
Altay0
29 thg 6, 19
Altay0
Kyzyl-Zhar1
25 thg 3, 19
Kyzyl-Zhar0
Altay0
15 thg 10, 16
Altay0
Kyzyl-Zhar1
18 thg 9, 16
Kyzyl-Zhar2
Altay2
09 thg 7, 16
Altay1
Kyzyl-Zhar1
14 thg 5, 16
Kyzyl-Zhar1
Altay1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
26 | 41-35 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-31 | 42 |
| 6 |
|
25 | 35-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
26 | 26-32 | 32 |
| 9 |
|
26 | 24-32 | 32 |
| 10 |
|
26 | 27-36 | 29 |
| 11 |
|
25 | 26-34 | 26 |
| 12 |
|
26 | 28-39 | 25 |
| 13 |
|
26 | 22-33 | 24 |
| 14 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 15 |
|
26 | 25-38 | 23 |
| 16 |
|
26 | 26-44 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation