Nhận định Laholm vs Eskilsminne - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.55
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
X3.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.42
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilsminne
Kiểm soát bóngLaholm: 52%Eskilsminne: 48%
Tổng số cú sútLaholm: 11Eskilsminne: 10
Sút trúng đíchLaholm: 6Eskilsminne: 4
Sút trượtLaholm: 5Eskilsminne: 5
Phạt gócLaholm: 4Eskilsminne: 4
Thẻ vàngLaholm: 2Eskilsminne: 2
Việt vịLaholm: 2Eskilsminne: 2
Phạm lỗiLaholm: 14Eskilsminne: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilsminne
Tổng bàn thắngLaholm: 3.3Eskilsminne: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLaholm: 1.4Eskilsminne: 1.4
Bàn thuaLaholm: 1.9Eskilsminne: 2
Kiểm soát bóngLaholm: 47%Eskilsminne: 47%
Tổng số cú sútLaholm: 9.8Eskilsminne: 9.1
Sút trúng đíchLaholm: 5.1Eskilsminne: 3.7
Sút trượtLaholm: 4.7Eskilsminne: 5.4
Phạm lỗiLaholm: 15Eskilsminne: 10.9
Phạt gócLaholm: 3.8Eskilsminne: 3.8
Việt vịLaholm: 1.2Eskilsminne: 1.8
Thẻ vàngLaholm: 1.89Eskilsminne: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilsminne
ThắngLaholm: 3Eskilsminne: 3
Trên 1.5 bànLaholm: 7Eskilsminne: 9
Trên 2.5 bànLaholm: 7Eskilsminne: 7
Trên 3.5 bànLaholm: 5Eskilsminne: 6
Cả hai đội ghi bànLaholm: 5Eskilsminne: 6
Thắng bất ngờLaholm: 0Eskilsminne: 0
Thua bất ngờLaholm: 0Eskilsminne: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Eskilsminne1
Laholm0
10 thg 6, 25
Laholm0
Eskilsminne2
10 thg 9, 16
Laholm1
Eskilsminne0
21 thg 5, 16
Eskilsminne2
Laholm0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 10 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |