Nhận định Lexington vs Colorado Springs - 30 thg 8, 2026
12.18
X3.45
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.50
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIColorado
xGLexington: 1.1Colorado Springs: 1.01
Kiểm soát bóngLexington: 47%Colorado Springs: 53%
Tổng số cú sútLexington: 12Colorado Springs: 14
Sút trúng đíchLexington: 4Colorado Springs: 4
Sút trượtLexington: 4Colorado Springs: 6
Phạt gócLexington: 5Colorado Springs: 5
Thẻ vàngLexington: 3Colorado Springs: 2
Việt vịLexington: 2Colorado Springs: 1
Phạm lỗiLexington: 12Colorado Springs: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Colorado
Bàn thắng kỳ vọngLexington: 1.09Colorado Springs: 1.35
Tổng bàn thắngLexington: 3Colorado Springs: 2.7
Bàn thắng ghi đượcLexington: 1.6Colorado Springs: 1.5
Bàn thuaLexington: 1.4Colorado Springs: 1.2
Kiểm soát bóngLexington: 46%Colorado Springs: 59%
Tổng số cú sútLexington: 11.4Colorado Springs: 18.8
Sút trúng đíchLexington: 3.8Colorado Springs: 6.2
Sút trượtLexington: 4.3Colorado Springs: 6.8
Phạm lỗiLexington: 12.1Colorado Springs: 11
Phạt gócLexington: 5Colorado Springs: 7
Việt vịLexington: 1.9Colorado Springs: 1.8
Thẻ vàngLexington: 2.5Colorado Springs: 1.5
Tổng số đường chuyềnLexington: 380Colorado Springs: 426
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colorado
ThắngLexington: 5Colorado Springs: 5
Trên 1.5 bànLexington: 7Colorado Springs: 8
Trên 2.5 bànLexington: 5Colorado Springs: 5
Trên 3.5 bànLexington: 4Colorado Springs: 3
Cả hai đội ghi bànLexington: 5Colorado Springs: 5
Thắng bất ngờLexington: 0Colorado Springs: 0
Thua bất ngờLexington: 0Colorado Springs: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Colorado Springs1
Lexington1
02 thg 8, 25
Colorado Springs3
Lexington1
21 thg 6, 25
Lexington2
Colorado Springs1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 39-29 | 40 |
| 2 |
|
19 | 28-18 | 37 |
| 3 |
|
21 | 26-19 | 35 |
| 4 |
|
22 | 33-31 | 35 |
| 5 |
|
21 | 26-25 | 32 |
| 6 |
|
21 | 28-19 | 32 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 31 |
| 8 |
|
22 | 31-26 | 31 |
| 9 |
|
21 | 28-30 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-31 | 27 |
| 11 |
|
21 | 29-29 | 26 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 17 |
Play Offs: 1/8-finals