Nhận định Lexington vs Phoenix Rising - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Lexington thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.81
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.36
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPhoenix R
xGLexington: 1.38Phoenix Rising: 0.89
Kiểm soát bóngLexington: 55%Phoenix Rising: 45%
Tổng số cú sútLexington: 14Phoenix Rising: 11
Sút trúng đíchLexington: 4Phoenix Rising: 3
Sút trượtLexington: 6Phoenix Rising: 5
Phạt gócLexington: 6Phoenix Rising: 5
Thẻ vàngLexington: 3Phoenix Rising: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Phoenix R
Bàn thắng kỳ vọngLexington: 1.25Phoenix Rising: 1.39
Tổng bàn thắngLexington: 3.2Phoenix Rising: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLexington: 1.9Phoenix Rising: 1.2
Bàn thuaLexington: 1.3Phoenix Rising: 1.9
Kiểm soát bóngLexington: 52%Phoenix Rising: 51%
Tổng số cú sútLexington: 13.3Phoenix Rising: 15
Sút trúng đíchLexington: 4.7Phoenix Rising: 5.2
Sút trượtLexington: 5.2Phoenix Rising: 6.1
Phạm lỗiLexington: 13.2Phoenix Rising: 13.4
Phạt gócLexington: 5.4Phoenix Rising: 6.4
Việt vịLexington: 1.8Phoenix Rising: 1.3
Thẻ vàngLexington: 2.78Phoenix Rising: 3.13
Tổng số đường chuyềnLexington: 432Phoenix Rising: 397
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Phoenix R
ThắngLexington: 5Phoenix Rising: 2
Trên 1.5 bànLexington: 8Phoenix Rising: 9
Trên 2.5 bànLexington: 5Phoenix Rising: 5
Trên 3.5 bànLexington: 5Phoenix Rising: 4
Cả hai đội ghi bànLexington: 6Phoenix Rising: 6
Thắng bất ngờLexington: 0Phoenix Rising: 0
Thua bất ngờLexington: 0Phoenix Rising: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 8, 25
Lexington2
Phoenix Rising0
05 thg 7, 25
Phoenix Rising0
Lexington1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 41-30 | 43 |
| 2 |
|
24 | 37-27 | 43 |
| 3 |
|
25 | 40-37 | 38 |
| 4 |
|
25 | 43-30 | 37 |
| 5 |
|
24 | 29-23 | 37 |
| 6 |
|
23 | 30-20 | 36 |
| 7 |
|
25 | 34-40 | 36 |
| 8 |
|
24 | 29-28 | 36 |
| 9 |
|
24 | 34-32 | 33 |
| 10 |
|
24 | 31-34 | 32 |
| 11 |
|
24 | 29-35 | 27 |
| 12 |
|
25 | 25-43 | 18 |
Play Offs: 1/8-finals