Nhận định New Mexico United vs Lexington - 27 thg 8, 2026
12.43
X3.40
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
New Mexico United thắng hoặc hòa
1.44
8.5/10
Kèo 1X2
12.43
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.72
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILexington
xGNew Mexico United: 1.24Lexington: 0.91
Kiểm soát bóngNew Mexico United: 55%Lexington: 45%
Tổng số cú sútNew Mexico United: 10Lexington: 10
Sút trúng đíchNew Mexico United: 4Lexington: 3
Sút trượtNew Mexico United: 4Lexington: 4
Phạt gócNew Mexico United: 4Lexington: 4
Thẻ vàngNew Mexico United: 2Lexington: 3
Việt vịNew Mexico United: 2Lexington: 1
Phạm lỗiNew Mexico United: 13Lexington: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lexington
Bàn thắng kỳ vọngNew Mexico United: 1.17Lexington: 1.11
Tổng bàn thắngNew Mexico United: 2.8Lexington: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNew Mexico United: 2Lexington: 1.5
Bàn thuaNew Mexico United: 0.8Lexington: 1.2
Kiểm soát bóngNew Mexico United: 55%Lexington: 49%
Tổng số cú sútNew Mexico United: 10.3Lexington: 12.2
Sút trúng đíchNew Mexico United: 4.3Lexington: 4.2
Sút trượtNew Mexico United: 3.9Lexington: 4.8
Phạm lỗiNew Mexico United: 12.9Lexington: 11.4
Phạt gócNew Mexico United: 3.9Lexington: 5.3
Việt vịNew Mexico United: 1.8Lexington: 1.8
Thẻ vàngNew Mexico United: 2Lexington: 2.5
Tổng số đường chuyềnNew Mexico United: 445Lexington: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lexington
ThắngNew Mexico United: 7Lexington: 5
Trên 1.5 bànNew Mexico United: 6Lexington: 6
Trên 2.5 bànNew Mexico United: 4Lexington: 4
Trên 3.5 bànNew Mexico United: 3Lexington: 4
Cả hai đội ghi bànNew Mexico United: 5Lexington: 4
Thắng bất ngờNew Mexico United: 0Lexington: 0
Thua bất ngờNew Mexico United: 0Lexington: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 7, 26
Lexington1
New Mexico United4
28 thg 9, 25
New Mexico United2
Lexington1
15 thg 6, 25
Lexington2
New Mexico United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 26-17 | 34 |
| 2 |
|
21 | 32-30 | 34 |
| 3 |
|
21 | 33-27 | 34 |
| 4 |
|
20 | 25-19 | 32 |
| 5 |
|
21 | 26-25 | 32 |
| 6 |
|
20 | 27-18 | 31 |
| 7 |
|
20 | 30-23 | 31 |
| 8 |
|
21 | 28-30 | 29 |
| 9 |
|
21 | 32-32 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-30 | 26 |
| 11 |
|
21 | 29-29 | 26 |
| 12 |
|
22 | 23-40 | 16 |
Play Offs: 1/8-finals