Nhận định Phoenix Rising vs FC Tulsa - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Tulsa
xGPhoenix Rising: 0.91FC Tulsa: 1.13
Kiểm soát bóngPhoenix Rising: 59%FC Tulsa: 41%
Tổng số cú sútPhoenix Rising: 13FC Tulsa: 9
Sút trúng đíchPhoenix Rising: 4FC Tulsa: 3
Sút trượtPhoenix Rising: 5FC Tulsa: 4
Phạt gócPhoenix Rising: 4FC Tulsa: 3
Thẻ vàngPhoenix Rising: 2FC Tulsa: 4
Việt vịPhoenix Rising: 2FC Tulsa: 2
Phạm lỗiPhoenix Rising: 13FC Tulsa: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Tulsa
Bàn thắng kỳ vọngPhoenix Rising: 0.83FC Tulsa: 1.27
Tổng bàn thắngPhoenix Rising: 2.8FC Tulsa: 1.6
Bàn thắng ghi đượcPhoenix Rising: 1.4FC Tulsa: 1
Bàn thuaPhoenix Rising: 1.4FC Tulsa: 0.6
Kiểm soát bóngPhoenix Rising: 48%FC Tulsa: 42%
Tổng số cú sútPhoenix Rising: 11.9FC Tulsa: 10.2
Sút trúng đíchPhoenix Rising: 3.6FC Tulsa: 2.9
Sút trượtPhoenix Rising: 5.2FC Tulsa: 4.9
Phạm lỗiPhoenix Rising: 14.1FC Tulsa: 13
Phạt gócPhoenix Rising: 4.3FC Tulsa: 3.9
Việt vịPhoenix Rising: 2.1FC Tulsa: 2.2
Thẻ vàngPhoenix Rising: 2.22FC Tulsa: 3.3
Tổng số đường chuyềnPhoenix Rising: 364FC Tulsa: 307
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Tulsa
ThắngPhoenix Rising: 3FC Tulsa: 5
Trên 1.5 bànPhoenix Rising: 8FC Tulsa: 2
Trên 2.5 bànPhoenix Rising: 6FC Tulsa: 2
Trên 3.5 bànPhoenix Rising: 4FC Tulsa: 2
Cả hai đội ghi bànPhoenix Rising: 8FC Tulsa: 2
Thắng bất ngờPhoenix Rising: 0FC Tulsa: 0
Thua bất ngờPhoenix Rising: 0FC Tulsa: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
FC Tulsa1
Phoenix Rising1
09 thg 11, 25
FC Tulsa1
Phoenix Rising0
15 thg 6, 25
FC Tulsa1
Phoenix Rising1
17 thg 4, 25
FC Tulsa1
Phoenix Rising1
09 thg 3, 25
Phoenix Rising0
FC Tulsa1
07 thg 9, 24
Phoenix Rising1
FC Tulsa0
06 thg 4, 24
FC Tulsa3
Phoenix Rising3
10 thg 9, 23
FC Tulsa0
Phoenix Rising0
28 thg 7, 19
Tulsa Roughnecks0
Phoenix Rising1
08 thg 6, 19
Phoenix Rising5
Tulsa Roughnecks0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 39-29 | 40 |
| 2 |
|
21 | 31-21 | 40 |
| 3 |
|
23 | 34-32 | 36 |
| 4 |
|
22 | 26-19 | 36 |
| 5 |
|
23 | 28-26 | 36 |
| 6 |
|
23 | 38-36 | 34 |
| 7 |
|
22 | 29-20 | 33 |
| 8 |
|
23 | 33-29 | 31 |
| 9 |
|
23 | 32-31 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-34 | 29 |
| 11 |
|
23 | 28-31 | 27 |
| 12 |
|
24 | 25-42 | 18 |
Play Offs: 1/8-finals