Nhận định Macclesfield vs Hereford - 24 thg 10, 2026
11.87
X3.70
23.85
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHereford
xGMacclesfield: 1.3Hereford: 1.03
Kiểm soát bóngMacclesfield: 55%Hereford: 45%
Tổng số cú sútMacclesfield: 11Hereford: 7
Sút trúng đíchMacclesfield: 6Hereford: 4
Sút trượtMacclesfield: 5Hereford: 3
Phạt gócMacclesfield: 4Hereford: 4
Việt vịMacclesfield: 2Hereford: 2
Phạm lỗiMacclesfield: 14Hereford: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Hereford
Tổng bàn thắngMacclesfield: 2.7Hereford: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMacclesfield: 1.6Hereford: 2.2
Bàn thuaMacclesfield: 1.1Hereford: 0.7
Kiểm soát bóngMacclesfield: 57%Hereford: 54%
Tổng số cú sútMacclesfield: 13.3Hereford: 7
Sút trúng đíchMacclesfield: 7.1Hereford: 4
Sút trượtMacclesfield: 6.1Hereford: 3
Phạt gócMacclesfield: 4.7Hereford: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hereford
ThắngMacclesfield: 4Hereford: 6
Trên 1.5 bànMacclesfield: 8Hereford: 8
Trên 2.5 bànMacclesfield: 5Hereford: 6
Trên 3.5 bànMacclesfield: 2Hereford: 2
Cả hai đội ghi bànMacclesfield: 7Hereford: 4
Thắng bất ngờMacclesfield: 0Hereford: 0
Thua bất ngờMacclesfield: 0Hereford: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
31 thg 32026
Hereford
Macclesfield02
21 thg 32026
Macclesfield
Hereford31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation