Chuyển đến nội dung

Nhận định Mariehamn vs Lahti - 26 thg 5, 2026

26 thg 516:00
0:1
Kết thúc
14.10 X3.65 21.82

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.34
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
21.82
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.01
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.41
6.7/10
Tỷ số chính xác
Mariehamn02Lahti

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Mariehamn
Lahti
xGMariehamn: 0.77Lahti: 1.29
Kiểm soát bóngMariehamn: 45%Lahti: 55%
Tổng số cú sútMariehamn: 6Lahti: 13
Sút trúng đíchMariehamn: 2Lahti: 4
Sút trượtMariehamn: 2Lahti: 4
Phạt gócMariehamn: 3Lahti: 5
Thẻ vàngMariehamn: 1Lahti: 2
Kiểm soát bóngMariehamn: 44%Lahti: 56%
Tổng số cú sútMariehamn: 3Lahti: 14
Sút trúng đíchMariehamn: 1Lahti: 8
Sút trượtMariehamn: 2Lahti: 6
Phạt gócMariehamn: 7Lahti: 5
Thẻ vàngMariehamn: 3Lahti: 3
Kiểm soát bóngMariehamn: 44%45%Lahti: 56%55%
Tổng số cú sútMariehamn: 36Lahti: 1413
Sút trúng đíchMariehamn: 12Lahti: 84
Sút trượtMariehamn: 22Lahti: 64
Phạt gócMariehamn: 73Lahti: 55
Thẻ vàngMariehamn: 31Lahti: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Mariehamn
Lahti
Bàn thắng kỳ vọngMariehamn: 0.7Lahti: 1.11
Tổng bàn thắngMariehamn: 2.7Lahti: 3
Bàn thắng ghi đượcMariehamn: 1.4Lahti: 1.6
Bàn thuaMariehamn: 1.3Lahti: 1.4
Kiểm soát bóngMariehamn: 52%Lahti: 57%
Tổng số cú sútMariehamn: 7.7Lahti: 13.3
Sút trúng đíchMariehamn: 3.1Lahti: 5.3
Sút trượtMariehamn: 3.6Lahti: 4.9
Phạm lỗiMariehamn: 11.6Lahti: 12.9
Phạt gócMariehamn: 4.9Lahti: 6.1
Việt vịMariehamn: 2.3Lahti: 1.4
Thẻ vàngMariehamn: 1Lahti: 2.89
Tổng số đường chuyềnMariehamn: 424Lahti: 413

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mariehamn
Lahti
ThắngMariehamn: 3Lahti: 4
Trên 1.5 bànMariehamn: 8Lahti: 9
Trên 2.5 bànMariehamn: 6Lahti: 6
Trên 3.5 bànMariehamn: 2Lahti: 3
Cả hai đội ghi bànMariehamn: 4Lahti: 8
Thắng bất ngờMariehamn: 0Lahti: 0
Thua bất ngờMariehamn: 0Lahti: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 45
Mariehamn
Lahti
13Thắng
13Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
26 thg 52026MariehamnLahti01
10 thg 52026LahtiMariehamn11
05 thg 32026MariehamnLahti40
19 thg 92024LahtiMariehamn21
18 thg 82024MariehamnLahti00
12 thg 52024LahtiMariehamn30
23 thg 22024LahtiMariehamn11
08 thg 102023MariehamnLahti00
23 thg 72023LahtiMariehamn02
16 thg 42023MariehamnLahti23

Gần đây