Nhận định KuPS vs Mariehamn - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
KuPS thắng
1.33
7.1/10
Kèo 1X2
11.33
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.64
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMariehamn
xGKuPS: 1.99Mariehamn: 0.8
Kiểm soát bóngKuPS: 62%Mariehamn: 38%
Tổng số cú sútKuPS: 16Mariehamn: 10
Sút trúng đíchKuPS: 5Mariehamn: 3
Sút trượtKuPS: 7Mariehamn: 4
Phạt gócKuPS: 5Mariehamn: 5
Thẻ vàngKuPS: 1Mariehamn: 3
Việt vịKuPS: 3Mariehamn: 2
Phạm lỗiKuPS: 12Mariehamn: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Mariehamn
Bàn thắng kỳ vọngKuPS: 1.83Mariehamn: 0.96
Tổng bàn thắngKuPS: 2.5Mariehamn: 3
Bàn thắng ghi đượcKuPS: 1.3Mariehamn: 0.6
Bàn thuaKuPS: 1.2Mariehamn: 2.4
Kiểm soát bóngKuPS: 51%Mariehamn: 45%
Tổng số cú sútKuPS: 11.4Mariehamn: 10.8
Sút trúng đíchKuPS: 4.1Mariehamn: 3.3
Sút trượtKuPS: 4.8Mariehamn: 4.4
Phạm lỗiKuPS: 14.7Mariehamn: 12.4
Phạt gócKuPS: 4.2Mariehamn: 4.7
Việt vịKuPS: 2.2Mariehamn: 2.2
Thẻ vàngKuPS: 2.2Mariehamn: 2.38
Tổng số đường chuyềnKuPS: 465Mariehamn: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mariehamn
ThắngKuPS: 4Mariehamn: 1
Trên 1.5 bànKuPS: 8Mariehamn: 10
Trên 2.5 bànKuPS: 4Mariehamn: 5
Trên 3.5 bànKuPS: 2Mariehamn: 3
Cả hai đội ghi bànKuPS: 6Mariehamn: 3
Thắng bất ngờKuPS: 0Mariehamn: 1
Thua bất ngờKuPS: 1Mariehamn: 0
Đối đầu
8
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Mariehamn1
KuPS1
14 thg 3, 26
KuPS2
Mariehamn0
18 thg 6, 25
Mariehamn1
KuPS0
23 thg 4, 25
KuPS4
Mariehamn1
25 thg 8, 24
KuPS3
Mariehamn0
16 thg 6, 24
Mariehamn1
KuPS3
13 thg 4, 24
Mariehamn2
KuPS2
05 thg 7, 23
Mariehamn1
KuPS1
27 thg 6, 23
KuPS0
Mariehamn1
30 thg 4, 23
Mariehamn0
KuPS2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 36-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 28-16 | 38 |
| 3 |
|
20 | 32-23 | 34 |
| 4 |
|
20 | 32-26 | 32 |
| 5 |
|
20 | 28-21 | 30 |
| 6 |
|
20 | 24-25 | 30 |
| 7 |
|
20 | 27-22 | 29 |
| 8 |
|
20 | 23-18 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-31 | 18 |
| 11 |
|
20 | 18-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 11-41 | 8 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)