Nhận định Mariehamn vs FF Jaro - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Mariehamn thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
12.22
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.67
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFF Jaro
xGMariehamn: 1.53FF Jaro: 1.22
Kiểm soát bóngMariehamn: 54%FF Jaro: 46%
Tổng số cú sútMariehamn: 16FF Jaro: 13
Sút trúng đíchMariehamn: 5FF Jaro: 4
Sút trượtMariehamn: 7FF Jaro: 4
Phạt gócMariehamn: 7FF Jaro: 4
Thẻ vàngMariehamn: 1FF Jaro: 2
Việt vịMariehamn: 3FF Jaro: 2
Phạm lỗiMariehamn: 7FF Jaro: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
FF Jaro
Bàn thắng kỳ vọngMariehamn: 0.89FF Jaro: 1.08
Tổng bàn thắngMariehamn: 3.3FF Jaro: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMariehamn: 0.9FF Jaro: 0.8
Bàn thuaMariehamn: 2.4FF Jaro: 2
Kiểm soát bóngMariehamn: 43%FF Jaro: 48%
Tổng số cú sútMariehamn: 10.6FF Jaro: 11.4
Sút trúng đíchMariehamn: 3.3FF Jaro: 3.8
Sút trượtMariehamn: 4.2FF Jaro: 3.8
Phạm lỗiMariehamn: 11.4FF Jaro: 10.3
Phạt gócMariehamn: 4.6FF Jaro: 4.1
Việt vịMariehamn: 2FF Jaro: 1.4
Thẻ vàngMariehamn: 2FF Jaro: 1.6
Tổng số đường chuyềnMariehamn: 378FF Jaro: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FF Jaro
ThắngMariehamn: 2FF Jaro: 2
Trên 1.5 bànMariehamn: 10FF Jaro: 8
Trên 2.5 bànMariehamn: 5FF Jaro: 6
Trên 3.5 bànMariehamn: 4FF Jaro: 3
Cả hai đội ghi bànMariehamn: 3FF Jaro: 5
Thắng bất ngờMariehamn: 2FF Jaro: 0
Thua bất ngờMariehamn: 0FF Jaro: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
FF Jaro3
Mariehamn0
28 thg 9, 25
FF Jaro2
Mariehamn3
06 thg 7, 25
FF Jaro1
Mariehamn1
05 thg 4, 25
Mariehamn0
FF Jaro2
17 thg 9, 15
FF Jaro0
Mariehamn0
19 thg 7, 15
Mariehamn4
FF Jaro3
12 thg 4, 15
FF Jaro1
Mariehamn1
18 thg 10, 14
FF Jaro1
Mariehamn0
15 thg 6, 14
Mariehamn4
FF Jaro2
27 thg 4, 14
Mariehamn1
FF Jaro3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)