Nhận định Mariehamn vs Turku PS - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITurku PS
xGMariehamn: 1.39Turku PS: 1.28
Kiểm soát bóngMariehamn: 51%Turku PS: 49%
Tổng số cú sútMariehamn: 15Turku PS: 14
Sút trúng đíchMariehamn: 5Turku PS: 4
Sút trượtMariehamn: 7Turku PS: 5
Phạt gócMariehamn: 6Turku PS: 5
Thẻ vàngMariehamn: 2Turku PS: 2
Việt vịMariehamn: 2Turku PS: 1
Phạm lỗiMariehamn: 9Turku PS: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Turku PS
Bàn thắng kỳ vọngMariehamn: 1.01Turku PS: 1.26
Tổng bàn thắngMariehamn: 3.2Turku PS: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMariehamn: 1.2Turku PS: 1.3
Bàn thuaMariehamn: 2Turku PS: 1
Kiểm soát bóngMariehamn: 44%Turku PS: 46%
Tổng số cú sútMariehamn: 11.5Turku PS: 12.8
Sút trúng đíchMariehamn: 3.6Turku PS: 4.2
Sút trượtMariehamn: 4.7Turku PS: 4.9
Phạm lỗiMariehamn: 12Turku PS: 11.6
Phạt gócMariehamn: 5.2Turku PS: 4.8
Việt vịMariehamn: 1.8Turku PS: 1.1
Thẻ vàngMariehamn: 2Turku PS: 1.7
Tổng số đường chuyềnMariehamn: 379Turku PS: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Turku PS
ThắngMariehamn: 3Turku PS: 3
Trên 1.5 bànMariehamn: 10Turku PS: 7
Trên 2.5 bànMariehamn: 5Turku PS: 5
Trên 3.5 bànMariehamn: 3Turku PS: 3
Cả hai đội ghi bànMariehamn: 4Turku PS: 5
Thắng bất ngờMariehamn: 2Turku PS: 0
Thua bất ngờMariehamn: 0Turku PS: 0
Đối đầu
8
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
Turku PS3
Mariehamn0
04 thg 4, 26
Mariehamn1
Turku PS1
11 thg 2, 26
Mariehamn1
Turku PS1
28 thg 5, 25
Mariehamn2
Turku PS2
22 thg 3, 24
Mariehamn1
Turku PS3
14 thg 9, 20
Turku PS1
Mariehamn1
16 thg 8, 20
Mariehamn1
Turku PS0
02 thg 2, 20
Mariehamn1
Turku PS1
23 thg 9, 18
Mariehamn2
Turku PS2
29 thg 6, 18
Turku PS2
Mariehamn0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)