Nhận định Turku PS vs Mariehamn - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.53
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
7.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMariehamn
xGTurku PS: 2.08Mariehamn: 0.96
Kiểm soát bóngTurku PS: 55%Mariehamn: 45%
Tổng số cú sútTurku PS: 18Mariehamn: 10
Sút trúng đíchTurku PS: 7Mariehamn: 3
Sút trượtTurku PS: 7Mariehamn: 4
Phạt gócTurku PS: 5Mariehamn: 4
Thẻ vàngTurku PS: 1Mariehamn: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mariehamn
Bàn thắng kỳ vọngTurku PS: 1.17Mariehamn: 0.86
Tổng bàn thắngTurku PS: 2.3Mariehamn: 2.8
Bàn thắng ghi đượcTurku PS: 1Mariehamn: 0.4
Bàn thuaTurku PS: 1.3Mariehamn: 2.4
Kiểm soát bóngTurku PS: 44%Mariehamn: 45%
Tổng số cú sútTurku PS: 12.2Mariehamn: 9.1
Sút trúng đíchTurku PS: 4.5Mariehamn: 3
Sút trượtTurku PS: 4.7Mariehamn: 3.6
Phạm lỗiTurku PS: 12.9Mariehamn: 12.8
Phạt gócTurku PS: 3.6Mariehamn: 4.5
Việt vịTurku PS: 0.9Mariehamn: 2.3
Thẻ vàngTurku PS: 1.6Mariehamn: 2.63
Tổng số đường chuyềnTurku PS: 395Mariehamn: 374
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mariehamn
ThắngTurku PS: 3Mariehamn: 0
Trên 1.5 bànTurku PS: 5Mariehamn: 8
Trên 2.5 bànTurku PS: 5Mariehamn: 5
Trên 3.5 bànTurku PS: 3Mariehamn: 3
Cả hai đội ghi bànTurku PS: 4Mariehamn: 3
Thắng bất ngờTurku PS: 0Mariehamn: 0
Thua bất ngờTurku PS: 0Mariehamn: 0
Đối đầu
8
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Mariehamn1
Turku PS1
11 thg 2, 26
Mariehamn1
Turku PS1
28 thg 5, 25
Mariehamn2
Turku PS2
22 thg 3, 24
Mariehamn1
Turku PS3
14 thg 9, 20
Turku PS1
Mariehamn1
16 thg 8, 20
Mariehamn1
Turku PS0
02 thg 2, 20
Mariehamn1
Turku PS1
23 thg 9, 18
Mariehamn2
Turku PS2
29 thg 6, 18
Turku PS2
Mariehamn0
03 thg 5, 18
Mariehamn3
Turku PS2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)