Nhận định Marine vs Darlington - 12 thg 9, 2026
12.18
X3.50
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.33
Marine thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.18
7.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.50
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.65
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDarlington
Kiểm soát bóngMarine: 48%Darlington: 52%
Tổng số cú sútMarine: 8Darlington: 8
Sút trúng đíchMarine: 4Darlington: 3
Sút trượtMarine: 4Darlington: 4
Phạt gócMarine: 4Darlington: 5
Kiểm soát bóngMarine: 56%Darlington: 44%
Tổng số cú sútMarine: 9Darlington: 2
Sút trúng đíchMarine: 5Darlington: 1
Sút trượtMarine: 4Darlington: 1
Phạt gócMarine: 5Darlington: 0
Kiểm soát bóngMarine: 56%48%Darlington: 44%52%
Tổng số cú sútMarine: 98Darlington: 28
Sút trúng đíchMarine: 54Darlington: 13
Sút trượtMarine: 44Darlington: 14
Phạt gócMarine: 54Darlington: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Darlington
Tổng bàn thắngMarine: 2.3Darlington: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMarine: 1.2Darlington: 1.2
Bàn thuaMarine: 1.1Darlington: 2.4
Kiểm soát bóngMarine: 39%Darlington: 48%
Tổng số cú sútMarine: 7.4Darlington: 7.5
Sút trúng đíchMarine: 3.8Darlington: 3.4
Sút trượtMarine: 3.6Darlington: 4.1
Phạm lỗiMarine: 14.9Darlington: 8.6
Phạt gócMarine: 3.8Darlington: 4.6
Việt vịMarine: 2Darlington: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Darlington
ThắngMarine: 4Darlington: 2
Tài 1.5 bànMarine: 7Darlington: 8
Tài 2.5 bànMarine: 4Darlington: 6
Tài 3.5 bànMarine: 1Darlington: 4
Cả hai đội ghi bànMarine: 4Darlington: 6
Thắng bất ngờMarine: 0Darlington: 0
Thua bất ngờMarine: 0Darlington: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.8Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
83%Tài 2.5 bàn
11 thg 42026
Darlington 1883
Marine23
02 thg 92025
Marine
Darlington 188314
08 thg 22025
Darlington 1883
Marine31
07 thg 92024
Marine
Darlington 188300
06 thg 122016
Marine
Darlington 188332
27 thg 112016
Darlington 1883
Marine22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 25-8 | 27 |
| 2 |
|
13 | 24-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 22-18 | 26 |
| 4 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-13 | 23 |
| 6 |
|
14 | 26-23 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-16 | 22 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 9 |
|
14 | 22-21 | 21 |
| 10 |
|
13 | 19-12 | 20 |
| 11 |
|
13 | 23-21 | 20 |
| 12 |
|
14 | 20-20 | 20 |
| 13 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 14 |
|
13 | 16-13 | 18 |
| 15 |
|
13 | 15-15 | 16 |
| 16 |
|
13 | 12-16 | 16 |
| 17 |
|
14 | 14-20 | 16 |
| 18 |
|
14 | 17-26 | 16 |
| 19 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 20 |
|
14 | 15-19 | 15 |
| 21 |
|
14 | 16-24 | 15 |
| 22 |
|
14 | 17-25 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
13 | 12-27 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation