Nhận định Chorley vs Darlington - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDarlington
Kiểm soát bóngChorley: 49%Darlington: 51%
Tổng số cú sútChorley: 8Darlington: 7
Sút trúng đíchChorley: 4Darlington: 3
Sút trượtChorley: 5Darlington: 4
Phạt gócChorley: 4Darlington: 4
Việt vịChorley: 1Darlington: 1
Phạm lỗiChorley: 13Darlington: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Darlington
Tổng bàn thắngChorley: 2.7Darlington: 3.2
Bàn thắng ghi đượcChorley: 1Darlington: 1
Bàn thuaChorley: 1.7Darlington: 2.2
Kiểm soát bóngChorley: 40%Darlington: 48%
Tổng số cú sútChorley: 7.7Darlington: 7.7
Sút trúng đíchChorley: 3.3Darlington: 3.6
Sút trượtChorley: 4.4Darlington: 4.1
Phạm lỗiChorley: 12.4Darlington: 8.3
Phạt gócChorley: 3.6Darlington: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Darlington
ThắngChorley: 2Darlington: 2
Trên 1.5 bànChorley: 9Darlington: 8
Trên 2.5 bànChorley: 7Darlington: 6
Trên 3.5 bànChorley: 2Darlington: 3
Cả hai đội ghi bànChorley: 6Darlington: 5
Thắng bất ngờChorley: 0Darlington: 0
Thua bất ngờChorley: 0Darlington: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Chorley1
Darlington 18832
09 thg 8, 25
Darlington 18832
Chorley3
25 thg 3, 25
Darlington 18831
Chorley1
22 thg 10, 24
Chorley3
Darlington 18830
29 thg 3, 24
Darlington 18830
Chorley3
14 thg 11, 23
Chorley8
Darlington 18830
07 thg 1, 23
Darlington 18830
Chorley3
13 thg 8, 22
Chorley1
Darlington 18831
26 thg 2, 22
Darlington 18833
Chorley0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 12-4 | 16 |
| 3 |
|
7 | 11-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 8-4 | 14 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 14 |
| 6 |
|
7 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
7 | 10-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 8-4 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
7 | 10-13 | 10 |
| 13 |
|
7 | 14-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 10-9 | 9 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 9 |
| 16 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 17 |
|
7 | 9-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 7-8 | 6 |
| 19 |
|
7 | 9-12 | 6 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 21 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 22 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 23 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 24 |
|
7 | 3-12 | 3 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation