Nhận định Midland vs Atletico R - 10 thg 10, 2026
11.74
X3.30
25.25
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Midland · Bàn thắng Bulacio D.Kiến tạo Marin F.1–013'
- Midland · Bàn thắng Marin F.Kiến tạo Roseti M.2–025'
- Hiệp 22–0
- Midland · Bàn thắng Recalde L. (pen.)3–078'
- Midland · Bàn thắng Abruzzese M.4–090+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
1X1.17
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.52
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtl. Rafaela
Kiểm soát bóngMidland: 54%Atletico R: 46%
Tổng số cú sútMidland: 7Atletico R: 6
Sút trúng đíchMidland: 3Atletico R: 3
Sút trượtMidland: 4Atletico R: 3
Phạt gócMidland: 5Atletico R: 4
Thẻ vàngMidland: 2Atletico R: 2
Kiểm soát bóngMidland: 55%Atletico R: 45%
Tổng số cú sútMidland: 15Atletico R: 4
Sút trúng đíchMidland: 8Atletico R: 1
Sút trượtMidland: 7Atletico R: 3
Phạt gócMidland: 4Atletico R: 1
Thẻ vàngMidland: 0Atletico R: 2
Kiểm soát bóngMidland: 55%54%Atletico R: 45%46%
Tổng số cú sútMidland: 157Atletico R: 46
Sút trúng đíchMidland: 83Atletico R: 13
Sút trượtMidland: 74Atletico R: 33
Phạt gócMidland: 45Atletico R: 14
Thẻ vàngMidland: 02Atletico R: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Rafaela
Tổng bàn thắngMidland: 2.3Atletico R: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMidland: 1.1Atletico R: 1.1
Bàn thuaMidland: 1.2Atletico R: 1.2
Kiểm soát bóngMidland: 51%Atletico R: 53%
Tổng số cú sútMidland: 6.9Atletico R: 7.1
Sút trúng đíchMidland: 3.3Atletico R: 3
Sút trượtMidland: 3.5Atletico R: 4.1
Phạt gócMidland: 4.4Atletico R: 4.6
Thẻ vàngMidland: 2.4Atletico R: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Rafaela
ThắngMidland: 3Atletico R: 3
Trên 1.5 bànMidland: 7Atletico R: 6
Trên 2.5 bànMidland: 4Atletico R: 4
Trên 3.5 bànMidland: 2Atletico R: 2
Cả hai đội ghi bànMidland: 4Atletico R: 5
Thắng bất ngờMidland: 0Atletico R: 0
Thua bất ngờMidland: 0Atletico R: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Atletico DE Rafaela1
Midland0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 32-15 | 59 |
| 2 |
|
33 | 40-27 | 59 |
| 3 |
|
33 | 39-30 | 58 |
| 4 |
|
33 | 50-42 | 55 |
| 5 |
|
33 | 38-26 | 51 |
| 6 |
|
33 | 34-30 | 49 |
| 7 |
|
33 | 40-32 | 48 |
| 8 |
|
33 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
33 | 35-33 | 46 |
| 10 |
|
33 | 35-33 | 43 |
| 11 |
|
33 | 27-34 | 42 |
| 12 |
|
33 | 30-39 | 41 |
| 13 |
|
33 | 27-35 | 40 |
| 14 |
|
33 | 30-28 | 39 |
| 15 |
|
33 | 29-32 | 37 |
| 16 |
|
33 | 24-32 | 36 |
| 17 |
|
33 | 25-35 | 33 |
| 18 |
|
33 | 23-56 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation